E. Muçi

E. Muçi

Tiền vệ · Trabzonspor

E. Muçi, Trabzonspor, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 6, trận: 9.

Sinh 19 tháng 3, 2001 (25) · Albania · 180 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
6Kiến tạo
572Phút
7.16Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
17 (11)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
26 / 53

Sự nghiệp

E. Muçi — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Trabzonspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 9 2 6 7.16
26/27 Albania · UEFA Nations League 4 1 0 7.18
25/26 Trabzonspor · Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ 35 12 3 7.17
24/25 Albania · UEFA Nations League 8 0 0 6.57
23/24 Albania U21 · UEFA U21 Championship - Qualification 7 2 0
22/23 Albania · Friendlies 1 0 0
21/22 Albania U21 · UEFA U21 Championship 4 2 0
20/21 Albania U19 · UEFA U19 Championship 1 0 0
19/20 Albania U19 · Friendlies 5 6 0
18/19 Tirana · Superliga 1 0 0
17/18 Tirana · 1st Division 11 3 0

Chuyển nhượng 5

E. Muçi — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2026 Trabzonspor từ Beşiktaş J.K. Chuyển nhượng
29 thg 6, 2026 Beşiktaş J.K. từ Trabzonspor Hết hạn cho mượn
6 thg 9, 2025 Trabzonspor từ Beşiktaş J.K. Cho mượn
9 thg 2, 2024 Beşiktaş J.K. từ Legia Warszawa
21 thg 2, 2021 Legia Warszawa từ Tirana

Danh hiệu7

E. Muçi — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup202311
Giải vô địch bóng đá Ba Lan2020/202111
Super Cup20241
Cup2023/20241
Cup2022/20231
Superliga2019/20201
1st Division2017/20181
Cup2
Super Cup1

Chấn thương và án treo giò 3

E. Muçi — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương lưng 16 thg 8, 2025 26 thg 8, 2025 11
Chấn thương đùi 13 thg 4, 2025 12 thg 5, 2025 30
Chấn thương đùi 21 thg 11, 2024 5 thg 12, 2024 15
Trang trận đấu