M. Osipenko

M. Osipenko

Hậu vệ · Dynamo

M. Osipenko, Dynamo, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 11.

Sinh 16 tháng 5, 1994 (32) · Nga · 190 cm · 80 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

1Bàn
1Kiến tạo
921Phút
7.41Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (4)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
66 / 78

Sự nghiệp

M. Osipenko — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Dynamo · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 11 1 1 7.41
26/27 Nga · Friendlies 2 0 0 7.15
25/26 Dynamo · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 22 2 1 7.22
24/25 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 39 10 3 7.37
23/24 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 29 7 1 7.28
22/23 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 35 7 2 7.38
21/22 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 30 2 0 6.88
20/21 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 30 0 1 6.94
19/20 Tambov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 18 1 0 7.37
18/19 Fakel · First League 33 1 0
17/18 Fakel · First League 37 4 0
16/17 Fakel · First League 22 2 0

Chuyển nhượng 5

M. Osipenko — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2025 Dynamo từ FC Rostov Chuyển nhượng
20 thg 6, 2025 Dynamo từ FC Rostov Chuyển nhượng
9 thg 1, 2020 FC Rostov từ Tambov € 250K
1 thg 7, 2019 Tambov từ Fakel Tự do
22 thg 2, 2016 Fakel từ Irtysh Omsk

Danh hiệu

M. Osipenko — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Cup1

Chấn thương và án treo giò 6

M. Osipenko — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương 29 thg 7, 2023 22 thg 9, 2023 56
Chấn thương 28 thg 5, 2023 1 thg 6, 2023 5
Chấn thương 6 thg 5, 2023 19 thg 5, 2023 14
Treo giò 15 thg 4, 2022 17 thg 4, 2022 3
Treo giò 4 thg 3, 2021 6 thg 3, 2021 3
Không có tên 17 thg 6, 2020 25 thg 6, 2020 9
Trang trận đấu