M. Osipenko
Hậu vệ ·
Dynamo
M. Osipenko, Dynamo, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
921Phút
7.41Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (4)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 66 / 78
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 1 | 1 | 7.41 | |
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 7.15 | |
| 25/26 | 22 | 2 | 1 | 7.22 | |
| 24/25 | 39 | 10 | 3 | 7.37 | |
| 23/24 | 29 | 7 | 1 | 7.28 | |
| 22/23 | 35 | 7 | 2 | 7.38 | |
| 21/22 | 30 | 2 | 0 | 6.88 | |
| 20/21 | 30 | 0 | 1 | 6.94 | |
| 19/20 | 18 | 1 | 0 | 7.37 | |
| 18/19 | 33 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 37 | 4 | 0 | ||
| 16/17 | 22 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2025 | Dynamo từ FC Rostov | Chuyển nhượng |
| 20 thg 6, 2025 | Dynamo từ FC Rostov | Chuyển nhượng |
| 9 thg 1, 2020 | FC Rostov từ Tambov | € 250K |
| 1 thg 7, 2019 | Tambov từ Fakel | Tự do |
| 22 thg 2, 2016 | Fakel từ Irtysh Omsk |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 29 thg 7, 2023 | 22 thg 9, 2023 | 56 |
| Chấn thương | 28 thg 5, 2023 | 1 thg 6, 2023 | 5 |
| Chấn thương | 6 thg 5, 2023 | 19 thg 5, 2023 | 14 |
| Treo giò | 15 thg 4, 2022 | 17 thg 4, 2022 | 3 |
| Treo giò | 4 thg 3, 2021 | 6 thg 3, 2021 | 3 |
| Không có tên | 17 thg 6, 2020 | 25 thg 6, 2020 | 9 |