B. Zaynutdinov

B. Zaynutdinov

Hậu vệ · Dynamo

B. Zaynutdinov, Dynamo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 10.

Sinh 2 tháng 4, 1998 (28) · Kazakhstan · 183 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
522Phút
6.55Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
6 (2)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
42 / 66

Sự nghiệp

B. Zaynutdinov — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Dynamo · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 10 0 0 6.55
24/25 Kazakhstan · UEFA Nations League 9 1 0 6.87
23/24 P.F.K. CSKA Moskva · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 5 1 0 6.77
22/23 Kazakhstan · Friendlies 3 1 0
21/22 Kazakhstan · Friendlies 1 1 0
20/21 Kazakhstan · UEFA Nations League 13 5 0 7.08
19/20 FC Rostov · Giải bóng đá ngoại hạng Nga 17 4 0 7.01
18/19 Kazakhstan · UEFA Nations League 9 3 0
17/18 FC Taraz · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 26 8 0
16/17 FC Taraz · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 0 0 0
15/16 FC Taraz · Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan 0 0 0

Chuyển nhượng 6

B. Zaynutdinov — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
28 thg 7, 2025 Dynamo từ Beşiktaş J.K. Chuyển nhượng
27 thg 7, 2025 Dynamo từ Beşiktaş J.K. Chuyển nhượng
21 thg 8, 2023 Beşiktaş J.K. từ P.F.K. CSKA Moskva
25 thg 8, 2020 P.F.K. CSKA Moskva từ FC Rostov € 2M
23 thg 1, 2019 FC Rostov từ FC Astana € 115K
14 thg 2, 2018 FC Astana từ FC Taraz € 46K

Danh hiệu5

B. Zaynutdinov — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup20241
Cup2023/20241
Cup2022/20231
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan20181
Super Cup20181
Super Cup1
Giải bóng đá ngoại hạng Nga1

Chấn thương và án treo giò 5

B. Zaynutdinov — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương gân kheo 31 thg 1, 2025 đang tiếp diễn 645
Chấn thương gân kheo 12 thg 1, 2025 21 thg 1, 2025 10
Va chạm 8 thg 8, 2024 27 thg 8, 2024 20
Chấn thương đùi 18 thg 4, 2024 22 thg 5, 2024 35
Chấn thương mặt 24 thg 11, 2023 29 thg 11, 2023 6
Trang trận đấu