A. Hajdari
Tiền đạo ·
Veleçiku Koplik
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 2 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 12 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 19 | 4 | 0 | ||
| 18/19 | 22 | 7 | 0 | ||
| 17/18 | 16 | 3 | 0 | ||
| 15/16 | 27 | 7 | 0 | ||
| 14/15 | 30 | 2 | 0 | ||
| 13/14 | 31 | 4 | 0 | ||
| 12/13 | 24 | 4 | 0 | ||
| 11/12 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 9, 2021 | Veleçiku Koplik từ Besëlidhja Lezhë | Tự do |
| 1 thg 8, 2019 | Besëlidhja Lezhë từ KF Vllaznia | Tự do |
| 25 thg 1, 2017 | KF Vllaznia từ Besëlidhja Lezhë | Tự do |
| 28 thg 8, 2015 | Besëlidhja Lezhë từ KF Vllaznia | Tự do |
| 1 thg 8, 2011 | KF Vllaznia từ Ada Velipojë |