Lucas Gaúcho

Lucas Gaúcho

Tiền đạo · Independiente Petrolero

Sinh 13 tháng 6, 1991 (35) · Brazil · 184 cm · 75 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Lucas Gaúcho — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Independiente Petrolero · Primera División 0 0 0
23/24 Independiente Petrolero · Primera División 11 1 0 6.40
22/23 Sanluqueño · Segunda División RFEF - Play-offs 9 1 0
21/22 Sanluqueño · Primera División RFEF - Group 2 22 3 0
20/21 Al Qadsia · Cúp AFC 1 6 0
19/20 Jorge Wilstermann · Primera División 14 5 0
18/19 Jorge Wilstermann · Primera División 40 13 0
17/18 Bnei Sakhnin · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 10 0 0
16/17 Thespakusatsu Gunma · J2 League 1 0 0
15/16 FK Žalgiris · Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva 12 1 0
14/15 Hai Phong · Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam 6 3 0
13/14 Police Tero · Thai League 1 10 3 0
10/11 São Paulo Futebol Clube · Serie A 5 2 0

Chuyển nhượng 11

Lucas Gaúcho — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
5 thg 1, 2026 Independiente FSJ từ St Joseph S Fc
1 thg 9, 2025 Independiente FSJ từ St Joseph S Fc
12 thg 6, 2023 Independiente Petrolero từ Novo Hamburgo
5 thg 12, 2022 Novo Hamburgo từ Sanluqueño
1 thg 7, 2021 Sanluqueño từ Al Qadsia
30 thg 8, 2019 Al Qadsia từ Operario-PR
1 thg 7, 2019 Operario-PR từ Jorge Wilstermann Cho mượn
1 thg 7, 2017 Bnei Sakhnin từ Thespakusatsu Gunma
27 thg 7, 2016 Thespakusatsu Gunma từ FK Žalgiris
1 thg 1, 2013 Sao Jose từ Portuguesa Tự do
1 thg 7, 2011 Portuguesa từ São Bernardo
Trang trận đấu