Aarhus
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sabah FK (Azerbaijan)

Aarhus vs Sabah FK (Azerbaijan)

Tỷ số chung cuộc: Aarhus 2-1 Sabah FK (Azerbaijan) tại UEFA Champions League, 5 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 3rd Qualifying Round
Phong độ
DLLLD Aarhus
LWWWL Sabah FK (Azerbaijan)
  1. 29' J. Andersen F. Tingager
  2. 31' J. Bogere 1-0
  3. 37' Veljko Simić
  4. 39' Joy Lance Mickels
  5. HT1-0
  6. 46' R. Carstensen J. Jonsson
  7. 63' J. Bogere · M. Knudsen 2-0
  8. 65' O. Mbina K. Parris
  9. 66' 2-1 V. Simic · U. Rakhmonaliyev
  10. 71' G. Links F. Emmery
  11. 73' Gift Links
  12. 74' Magnus Knudsen
  13. 79' X. Severina A. Isayev
  14. 81' C. Storch C. Rosler
  15. 81' J. Serra M. Anderson
  16. 90'+1 Christian Storch
  17. 90'+3 Y. Lachaab J. Mickels
  18. 90'+3 A. Khaybulaev V. Simic
  19. FT2-1

Đội hình

Aarhus Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jakob Poulsen
  1. 21M. Hedenstad 6.5
  2. 25C. Rosler ▼ 81' 6.9
  3. 5F. Tingager ▼ 29' 6.9
  4. 19E. Kahl 6.7
  5. 23M. Anderson ▼ 81' 7.0
  6. 4M. Knudsen 7.3
  7. 16J. Jonsson ▼ 46' 6.9
  8. 39F. Emmery ▼ 71' 6.3
  9. 31T. Bech 6.6
  10. 28J. Bogere ⚽2 8.7
  11. 10K. Arnstad 6.3

Dự bị 12

  1. 1J. Hansen
  2. 11G. Links ▲ 71' 6.6
  3. 29R. Carstensen ▲ 46' 6.7
  4. 26J. Andersen ▲ 29' 6.2
  5. 45C. Storch ▲ 81' 6.6
  6. 13J. Serra ▲ 81' 6.7
  7. 7M. Solbakken
  8. 8S. Jorgensen
  9. 27S. Tchamche
  10. 46H. Sengooba
  11. 20T. Kristjansson
  12. 44M. Camara
Sabah FK (Azerbaijan) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Valdas Dambrauskas
  1. 92S. Pokatilov 6.9
  2. 80A. Zedadka 6.3
  3. 3S. Solvet 6.0
  4. 5R. Dashdamirov 6.5
  5. 27T. Puchacz 6.0
  6. 7U. Rakhmonaliyev 6.9
  7. 13I. Lepinjica 6.3
  8. 11K. Parris ▼ 65' 6.9
  9. 10A. Isayev ▼ 79' 7.0
  10. 21V. Simic ▼ 90' 6.9
  11. 20J. Mickels ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 94R. Mirzammadov
  2. 1A. Ramazanov
  3. 88R. Fernandes
  4. 16R. Rustamli
  5. 33E. A. Santos Junior
  6. 23Y. Lachaab ▲ 90'
  7. 8C. Nwachukwu
  8. 17T. Mutallimov
  9. 99O. Mbina ▲ 65' 6.7
  10. 34X. Severina ▲ 79' 6.7
  11. 4A. McCarthy
  12. 6A. Khaybulaev ▲ 90'

Thống kê

026
520
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
352Chuyền bóng439
282Chuyền chính xác374
80%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
1 6 - 1 +5 3
2
FC Bayern München
1 5 - 0 +5 3
3
F.C. Barcelona
1 5 - 1 +4 3
4
Manchester United F.C.
1 4 - 0 +4 3
5
Como 1907
1 4 - 1 +3 3
6
VfB Stuttgart
1 3 - 1 +2 3
7
Sporting CP
1 3 - 1 +2 3
8
Manchester City F.C.
1 2 - 0 +2 3
9
Aston Villa F.C.
1 3 - 2 +1 3
10
RC Lens
1 3 - 2 +1 3
11
Real Betis
1 3 - 2 +1 3
12
Borussia Dortmund
1 3 - 2 +1 3
13
Liverpool F.C.
1 2 - 1 +1 3
14
Real Madrid
1 2 - 1 +1 3
15
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
1 1 - 0 +1 3
16
AEK Athens F.C.
1 1 - 0 +1 3
17
A.S. Roma
1 1 - 1 0 1
18
FC Shakhtar Donetsk
1 1 - 1 0 1
19
PSV Eindhoven
1 1 - 1 0 1
20
Fenerbahçe S.K.
1 1 - 1 0 1
21
Villarreal
1 2 - 3 -1 0
22
Lille OSC
1 2 - 3 -1 0
23
SK Slavia Praha
1 2 - 3 -1 0
24
Club Brugge K.V.
1 2 - 3 -1 0
25
Football Club Internazionale Milano
1 1 - 2 -1 0
26
Atlético Madrid
1 1 - 2 -1 0
27
S.S.C. Napoli
1 0 - 1 -1 0
28
LASK Linz
1 0 - 1 -1 0
29
Viking FK
1 1 - 3 -2 0
30
Galatasaray S.K.
1 1 - 3 -2 0
31
F.C. Porto
1 0 - 2 -2 0
32
RB Leipzig
1 1 - 4 -3 0
33
Feyenoord
1 1 - 5 -4 0
34
Sabah FK (Azerbaijan)
1 0 - 4 -4 0
35
ŠK Slovan Bratislava
1 1 - 6 -5 0
36
Bodo/Glimt
1 0 - 5 -5 0
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

16Trận đấu12
24Ghi được26
30Thủng lưới11
1.5Bàn thắng mỗi trận2.17
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu