Monterrey
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nashville SC

Monterrey vs Nashville SC

Tỷ số chung cuộc: Monterrey 2-1 Nashville SC tại Leagues Cup, 13 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LWLDL Monterrey
WWWWD Nashville SC
  1. 1' 0-1 A. Qasem
  2. 23' Jorge Rodríguez
  3. 42' Alex Muyl
  4. HT0-1
  5. 46' D. Lovitz R. Baker-Whiting
  6. 46' J. Knight H. Mukhtar
  7. 52' O. Pineda · D. Rossi 1-1
  8. 58' R. Chavez J. Rodriguez
  9. 58' L. Orellano O. Torres
  10. 64' S. Surridge S. Mohammed
  11. 65' E. Saad A. Muyl
  12. 69' R. de la Rosa O. Pineda
  13. 70' I. Fimbres J. Corona
  14. 78' C. Garza F. Ambriz
  15. 81' Jack Maher
  16. 83' J. Gaines A. Qasem
  17. 90' H. Cuypers · L. Ocampos 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Monterrey Sơ đồ: 3-3-1-3 · HLV: Matias Almeyda
  1. 22L. Cardenas 6.7
  2. 4V. Guzman 6.6
  3. 30J. Rodriguez ▼ 58' 7.0
  4. 19A. Aceves 7.2
  5. 8O. Torres ▼ 58' 6.5
  6. 5F. Ambriz ▼ 78' 6.6
  7. 17J. Corona ▼ 70' 6.7
  8. 25O. Pineda ▼ 69' 8.2
  9. 7L. Ocampos 7.3
  10. 99H. Cuypers 7.7
  11. 9D. Rossi 7.3

Dự bị 12

  1. 31C. Ramos
  2. 232S. Lomelin
  3. 2R. Chavez ▲ 58' 7.2
  4. 21L. Reyes
  5. 3G. Arteaga
  6. 34C. Bustos
  7. 11I. Fimbres ▲ 70' 6.9
  8. 18C. Garza ▲ 78' 7.0
  9. 27R. de la Rosa ▲ 69' 6.6
  10. 10L. Orellano ▲ 58' 6.9
  11. 200O. Galvez
  12. 203A. De Nigris
Nashville SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Brian Callaghan
  1. 13X. Valdez 6.3
  2. 22J. Bauer 6.2
  3. 5J. Maher 7.0
  4. 21T. Williams 6.3
  5. 27R. Baker-Whiting ▼ 46' 6.9
  6. 19A. Muyl ▼ 65' 6.2
  7. 12C. Brunet 6.9
  8. 6B. Acosta 6.9
  9. 14S. Mohammed ▼ 64' 6.7
  10. 10H. Mukhtar ▼ 46' 6.7
  11. 37A. Qasem ▼ 83' 7.2

Dự bị 12

  1. 1J. Willis
  2. 99B. Schwake
  3. 7C. Espinoza
  4. 20E. Tagseth
  5. 29J. Gaines ▲ 83' 6.3
  6. 11E. Saad ▲ 65' 6.3
  7. 16M. Corcoran
  8. 2D. Lovitz ▲ 46' 6.2
  9. 9S. Surridge ▲ 64' 6.3
  10. 23J. Knight ▲ 46' 5.9
  11. 33C. Applewhite
  12. 26F. Camara

Thống kê

0111
320
58%Kiểm soát bóng42%
16Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
11Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
477Chuyền bóng353
395Chuyền chính xác263
83%Chính xác chuyền75%

So sánh

12Trận đấu12
22Ghi được21
19Thủng lưới10
1.83Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn6
13Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu