Neftchi
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nasaf

Neftchi vs Nasaf

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-1 Nasaf tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 2, Nasaf thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WWLWW Neftchi
LLLWW Nasaf
  1. 35' K. Alikulov
  2. HT0-0
  3. 46' U. Khoshimov N. Tukhtasinov
  4. 51' T. Tabatadze11m 1-0
  5. 67' A. Amonov B. Abdurahimov
  6. 67' Z. Abdurahmatov S. Muhammadiyev
  7. 68' 1-1 A. Amonov
  8. 70' D. Turopov
  9. 72' A. Gulomov M. Gofurov
  10. 84' T. Tabatadze 2-1
  11. 87' I. Abdullaev T. Tabatadze
  12. 90' J. Mannonov S. Nasrullayev
  13. 90' S. Nurulloyev O. Bozorov
  14. FT2-1

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. A. G'ofurov
  3. L. To‘rayev
  4. M. Gofurov ▼ 72'
  5. M. Ubaydullayev
  6. G. Gulyamov
  7. D. Turopov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. N. Tukhtasinov ▼ 46'
  10. U. Adhamzoda
  11. T. Tabatadze ▼ 87'

Dự bị 9

  1. U. Khoshimov ▲ 46'
  2. A. Gulomov ▲ 72'
  3. I. Abdullaev ▲ 87'
  4. A. Olimov
  5. A. Turaev
  6. D. Valiyev
  7. N. Nematkhonov
  8. O. Larin
  9. Y. Batyushin
Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. S. Muhammadiyev ▼ 67'
  3. U. Eshmurodov
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev ▼ 90'
  6. H. Aliqulov
  7. A. Davronov
  8. B. Abdurahimov ▼ 67'
  9. J. Sidikov
  10. O. Bozorov ▼ 90'
  11. Mateus Lima

Dự bị 9

  1. A. Amonov ▲ 67'
  2. Z. Abdurahmatov ▲ 67'
  3. J. Mannonov ▲ 90'
  4. S. Nurulloyev ▲ 90'
  5. A. Turdialiev
  6. D. Narzullayev
  7. M. Stanojević
  8. S. Sadullayev
  9. U. Ergashev

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
51Ghi được56
31Thủng lưới31
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu