Nasaf
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neftchi

Nasaf vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Nasaf 2-0 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 3, hòa 1, Neftchi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Markaziy Stadion, Qarshi
Phong độ
LLLLW Nasaf
WLWWL Neftchi
  1. 11' M. Gofurov
  2. 42' J. Jigauri
  3. 42' J. Jighauri 1-0
  4. HT1-0
  5. 58' A. Nematov
  6. 61' A. Gulomov M. Gofurov
  7. 61' B. Toshmirzaev B. Arabuli
  8. 61' D. Turopov G. Gulyamov
  9. 67' B. Abdurahimov M. Stanojević
  10. 67' J. Sidikov J. Jighauri
  11. 77' F. Musaev L. To‘rayev
  12. 85' A. Chávez A. Amonov
  13. 85' D. Narzullayev S. Nurulloyev
  14. 86' B. Toshmirzaev
  15. 90'+3 A. Chavez
  16. 90'+6 A. Chavez
  17. 90'+6 A. Chavez
  18. 90'+2 B. Rahmatov O. Bozorov
  19. 90'+5 A. Chávez 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Nasaf HLV: R. Berdyev
  1. A. Ne'matov
  2. S. Muhammadiyev
  3. U. Eshmurodov
  4. G. G'aybullaev
  5. S. Nasrullayev
  6. M. Stanojević▼ 67'
  7. J. Jighauri▼ 67'
  8. S. Nurulloyev▼ 85'
  9. A. Mozgovoy
  10. O. Bozorov▼ 90'
  11. A. Amonov▼ 85'

Dự bị 8

  1. B. Abdurahimov▲ 67'
  2. J. Sidikov▲ 67'
  3. A. Chávez▲ 85'
  4. D. Narzullayev▲ 85'
  5. B. Rahmatov▲ 90'
  6. A. Akhrorov
  7. U. Ergashev
  8. Z. Hakimov
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. A. Turaev
  2. T. Mrčela
  3. A. G'ofurov
  4. L. To‘rayev▼ 77'
  5. M. Gofurov▼ 61'
  6. G. Gulyamov▼ 61'
  7. S. Muhitdinov
  8. Z. Dzhuraboev
  9. U. Adhamzoda
  10. B. Arabuli▼ 61'
  11. G. Nikabadze

Dự bị 8

  1. A. Gulomov▲ 61'
  2. B. Toshmirzaev▲ 61'
  3. D. Turopov▲ 61'
  4. F. Musaev▲ 77'
  5. A. Kenjayev
  6. D. Valiyev
  7. R. Ro'ziyev
  8. S. Abdullajonov

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
56Ghi được51
31Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu