Trận đấu
26
Bàn thắng mỗi trận
3.69
Cả hai cùng ghi bàn
53.85%
Trên 2.5 bàn
65.38%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 46.15% |
| Hòa | 1 | 3.85% |
| Thắng sân khách | 13 | 50% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Wasl FC | 13 | 3.25 |
| 2 | Dubai United | 11 | 2.75 |
| 3 | Al Ain | 10 | 2.5 |
| 4 | Al-Jazira | 10 | 2.5 |
| 5 | Sharjah FC | 10 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Al-Jazira | 1 | 0.25 |
| 2 | Al Ain | 3 | 0.75 |
| 3 | Al Nasr | 4 | 1.33 |
| 4 | Al-Wasl FC | 4 | 1 |
| 5 | Shabab Al Ahli Dubai | 4 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 0 | 100% |
| 1.5 | 23 | 3 | 88.46% |
| 2.5 | 17 | 9 | 65.38% |
| 3.5 | 12 | 14 | 46.15% |
| 4.5 | 9 | 17 | 34.62% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 0 | 2 |
| Hòa | 7 | 0 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 3 | 11.54% |
| 2 – 0 | 3 | 11.54% |
| 0 – 1 | 2 | 7.69% |
| 0 – 3 | 2 | 7.69% |
| 1 – 3 | 2 | 7.69% |
| 2 – 1 | 2 | 7.69% |
| 2 – 3 | 2 | 7.69% |
| 4 – 3 | 2 | 7.69% |
| 1 – 0 | 1 | 3.85% |
| 1 – 5 | 1 | 3.85% |