Bukovyna vs FC LNZ Cherkasy
Tỷ số chung cuộc: Bukovyna 0-0 FC LNZ Cherkasy tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bukovyna thắng 1, hòa 2, FC LNZ Cherkasy thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 1
- Phong độ
- DLWWD Bukovyna
- DLWLD FC LNZ Cherkasy
- HT0-0
- 46' ▲ M. Assinor ▼ C. David
- 50' T. Cara
- 57' ▲ M. Voytikhovskiy ▼ O. Kozhushko
- 57' ▲ V. Grusha ▼ M. Klepac
- 57' ▲ A. Mykytyshyn ▼ O. Drambayev
- 65' ▲ E. Odinaka ▼ Y. Pidlepenets
- 65' ▲ Y. Tverdokhlib ▼ A. Yakubu
- 65' ▲ Y. Pastukh ▼ Talles Brener
- 70' D. Kuzyk
- 74' N. Muravskyi
- 77' ▲ J. Bennette ▼ T. Cara
- 83' ▲ F. Babak ▼ A. Busko
- FT0-0
Đội hình
- 94G. Penkov
- 24A. Busko ▼ 83'
- 2D. Karas
- 3M. Bezuglyy
- 95P. Stasyuk
- 44V. Vitenchuk
- 20M. Zaderaka
- 77M. Klepac ▼ 57'
- 12Y. Pidlepenets ▼ 65'
- 7O. Kozhushko ▼ 57'
- 97O. Ilyin
Dự bị 9
- 1A. Matsyuk
- 30D. Kanevtsev
- 13M. Voytikhovskiy ▲ 57'
- 17F. Babak ▲ 83'
- 18E. Odinaka ▲ 65'
- 25V. Grusha ▲ 57'
- 69E. Romanets
- 79R. Gazazyan
- 91S. Matyash
- 12O. Palamarchuk
- 11G. Pasich
- 25O. Gorin
- 34N. Muravskyi
- 14O. Drambayev ▼ 57'
- 17D. Kuzyk
- 8A. Yakubu ▼ 65'
- 16A. Ryabov
- 30Talles Brener ▼ 65'
- 99C. David ▼ 46'
- 77T. Cara ▼ 77'
Dự bị 12
- 1D. Ledviy
- 72K. Samoylenko
- 93V. Roman
- 75A. Kitela
- 3N. Smotrytskyi
- 9Y. Tverdokhlib ▲ 65'
- 19Y. Pastukh ▲ 65'
- 49M. Donyk
- 7A. Mykytyshyn ▲ 57'
- 23D. Kravchuk
- 90M. Assinor ▲ 46'
- 27J. Bennette ▲ 77'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 5 | +8 | 12 | |
| 2 | 5 | 10 - 4 | +6 | 12 | |
| 3 | 5 | 12 - 4 | +8 | 10 | |
| 4 | 5 | 10 - 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 2 | +4 | 8 | |
| 6 | 4 | 4 - 5 | -1 | 7 | |
| 7 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 5 | 3 - 4 | -1 | 5 | |
| 10 | 5 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 11 | 5 | 2 - 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | 2 - 2 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 2 - 4 | -2 | 4 | |
| 14 | 5 | 0 - 8 | -8 | 3 | |
| 15 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 16 | 5 | 2 - 13 | -11 | 2 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Persha Liga
So sánh
11Trận đấu12
14Ghi được9
8Thủng lưới7
1.27Bàn thắng mỗi trận0.75
6Giữ sạch lưới8
5Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai5