Kasımpaşa S.K. vs Amed
Tỷ số chung cuộc: Kasımpaşa S.K. 2-2 Amed tại Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Trọng tài
- Oguzhan Cakir, Türkiye
- Phong độ
- WDWDD Kasımpaşa S.K.
- WWLWD Amed
- 20' G. Yalcin · C. Winck 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Soyalp ▼ G. Gul
- 46' ▲ G. Orban ▼ M. Diagne
- 52' A. Benedyczak · M. Rafferty 2-0
- 58' Dia Saba
- 59' 2-1 G. Orban
- 66' ▲ R. Lutin ▼ S. Ballet
- 67' ▲ E. Mendes ▼ M. Rafferty
- 72' ▲ E. Boz ▼ A. Baldursson
- 76' Kerem Demirbay
- 77' ▲ M. Khalil ▼ A. Cisse
- 82' ▲ A. Mujde ▼ K. Demirbay
- 82' ▲ J. Rak-Sakyi ▼ A. Benedyczak
- 83' 2-2 G. Orban · M. Khalil
- 86' ▲ M. Yesil ▼ D. Saba
- 90'+5 Ali Yavuz Kol
- 90'+4 Güven Yalçın
- 90'+3 Emirhan Boz
- 90'+1 Jesurun Rak-Sakyi
- 90'+4 David Robert Bates
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Gianniotis 6.2
- 2C. Winck ⇢ 7.2
- 4A. Arous 6.7
- 27M. Ilie 6.3
- 45A. Karapo 6.6
- 16A. Baldursson ▼ 72' 6.6
- 26K. Demirbay ▼ 82' 6.6
- 50G. Yalcin ⚽ 8.3
- 19M. Rafferty ⇢ ▼ 67' 6.3
- 7A. Kol 7.2
- 9A. Benedyczak ⚽ ▼ 82' 7.2
Dự bị 10
- 25A. Yanar
- 5J. Jessen
- 14K. Mouanga
- 30A. Dagbasi
- 8A. Mujde ▲ 82' 6.7
- 17J. Rak-Sakyi ▲ 82' 6.5
- 51E. Mendes ▲ 67' 6.6
- 66E. Boz ▲ 72' 6.5
- 23S. Alkas
- 35S. Deniz
- 40A. Lafont 5.9
- 33A. Cisse ▼ 77' 6.2
- 4D. Bates 6.2
- 5L. Dellova 6.6
- 7E. Krasniqi 6.2
- 18G. Gul ▼ 46' 6.6
- 22R. Raveloson 6.6
- 17U. Meras 6.7
- 91D. Saba ▼ 86' 7.3
- 10S. Ballet ▼ 66' 6.3
- 45M. Diagne ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 27B. Bozan
- 47K. Demirtas
- 21M. Yesil ▲ 86' 6.9
- 3M. Acer
- 8F. Soyalp ▲ 46' 6.3
- 6C. Ustundag
- 93R. Lutin ▲ 66' 6.9
- 97B. Kizildemir
- 74M. Khalil ▲ 77' 6.9
- 99G. Orban ⚽2 ▲ 46' 8.5
Thống kê
05⚑2
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm14
7Trúng đích4
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
2Phạt góc9
1Việt vị3
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
2Cứu thua5
-1.12Bàn thắng ngăn chặn-1.12
394Chuyền bóng495
317Chuyền chính xác420
80%Chính xác chuyền85%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 4 | 4 | 9 - 4 | +5 | 7 | |
| 5 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 9 | 4 | 8 - 6 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 4 | 6 - 6 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 9 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 2 - 8 | -6 | 4 | |
| 16 | 4 | 2 - 6 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | 7 - 11 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | 3 - 8 | -5 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) 1. Lig
So sánh
9Trận đấu5
14Ghi được9
6Thủng lưới5
1.56Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
9Hiệp hai6