Wikielec
Quốc tế · Friendlies Clubs
- Phong độ
- DDWLL
Lịch thi đấu
Không có trận đấu nào được lên lịch.
Kết quả mới nhất
Thống kê
30%18%53%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,8
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 4–4–12
- Sân khách
- 8–3–9
- Thắng đậm nhất
- 4-2
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 0,7
- Hiệp hai
- 0,8 : 1,1
Tỉ số thường gặp
- 2-18× · 20%
- 1-26× · 15%
- 1-15× · 13%
- 0-24× · 10%
- 0-13× · 8%
- 1-32× · 5%