BFA
Litva · 1 Lyga
- Phong độ
- LWDWD
- Vị trí
- 8 · 36 Pts · 22 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
50%25%25%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,7
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–4–3
- Sân khách
- 7–6–7
- Thắng đậm nhất
- 5-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,5
- Hiệp hai
- 1 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 2-26× · 15%
- 1-06× · 15%
- 2-04× · 10%
- 0-03× · 8%
- 0-12× · 5%
- 3-22× · 5%