Majantja
Lesotho · Premier League
- Phong độ
- WDLWD
- Vị trí
- 7 · 4 Pts · 2 P →
Lịch thi đấu
Kết quả mới nhất
Thống kê
45%33%23%
Dựa trên 40 trận gần nhất
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 0,9
- Tổng
- 2,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–5
- Sân khách
- 7–8–4
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,4
Tỉ số thường gặp
- 1-17× · 18%
- 1-06× · 15%
- 2-05× · 13%
- 0-24× · 10%
- 0-14× · 10%
- 0-03× · 8%