Falkenbergs FF
2 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
Helsingborg

Falkenbergs FF vs Helsingborg

Tỷ số chung cuộc: Falkenbergs FF 2-3 Helsingborg tại Superettan, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Falkenbergs FF thắng 0, hòa 2, Helsingborg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Superettan · Vòng 15
Sân vận động
Falcon Alkoholfri Arena, Falkenberg
Phong độ
WDLWL Falkenbergs FF
DLWDL Helsingborg
  1. 2' A. Salo A. Miftari
  2. 9' H. Kallstrom 1-0
  3. 30' 1-1 A. Nordin · C. Biten
  4. 35' 1-2 T. Rupil · A. Johansson
  5. 37' 1-3 A. Johansson · J. Larsson
  6. 39' A. Andersson · O. Lindberg 2-3
  7. HT2-3
  8. 66' Oskar Lindberg
  9. 71' Alexander Johansson
  10. 71' N. Hansson N. Bertilsson
  11. 71' L. Sangare G. Aguda
  12. 71' H. Komano H. Kallstrom
  13. 71' D. Amadou T. Rupil
  14. 73' Loret Sadiku
  15. 76' K. Appiah Nyarko A. Johansson
  16. 84' W. Videhult L. Borgstrom
  17. 89' L. Hedenberg L. Sadiku
  18. 89' L. Hyppanen A. Nordin
  19. FT2-3

Đội hình

Falkenbergs FF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Christoffer Andersson
  1. 1A. Andersson
  2. 6L. Borgstrom▼ 84'
  3. 4T. Stalheden
  4. 17A. Miftari▼ 2'
  5. 8N. Bertilsson▼ 71'
  6. 19O. Lindberg
  7. 30G. Aguda▼ 71'
  8. 28M. Nilsson
  9. 10E. Mohammad
  10. 11H. Kallstrom▼ 71'
  11. 9A. Andersson

Dự bị 9

  1. 31G. Lillienberg
  2. 5N. Hansson▲ 71'
  3. 14W. Videhult▲ 84'
  4. 18L. Sangare▲ 71'
  5. 21L. Beqiri
  6. 22T. Fritiofsson
  7. 23A. Salo▲ 2'
  8. 25G. Alexandersson
  9. 29H. Komano▲ 71'
Helsingborg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Stevie Grieve
  1. 1J. Brattberg
  2. 58C. Biten
  3. 3J. Voelkerling Persson
  4. 2F. Awodesu
  5. 5S. Bengtsson
  6. 31A. Nordin▼ 89'
  7. 14L. Kjellnas
  8. 26L. Sadiku▼ 89'
  9. 22T. Rupil▼ 71'
  10. 21J. Larsson
  11. 9A. Johansson▼ 76'

Dự bị 8

  1. 30E. Radahl
  2. 11A. Akimey
  3. 19L. Persson
  4. 20L. Hedenberg▲ 89'
  5. 29K. Appiah Nyarko▲ 76'
  6. 36J. Hasselqvist
  7. 42L. Hyppanen▲ 89'
  8. 45D. Amadou▲ 71'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
IFK Norrkoping
22 43 - 15 +28 48
2
Varbergs BoIS FC
22 39 - 28 +11 38
3
Falkenbergs FF
22 42 - 32 +10 38
4
Ostersunds FK
21 30 - 23 +7 35
5
United Nordic
22 34 - 31 +3 35
6
Landskrona BoIS
22 30 - 23 +7 34
7
Osters IF
22 33 - 32 +1 33
8
Oddevold
22 36 - 32 +4 32
9
Sandviken
22 36 - 31 +5 30
10
Helsingborg
22 34 - 43 -9 26
11
Ljungskile SK
22 29 - 30 -1 25
12
Norrby IF
22 26 - 31 -5 23
13
IFK Varnamo
22 26 - 39 -13 23
14
IK brage
22 35 - 43 -8 21
15
Orebro SK
21 21 - 33 -12 20
16
GIF Sundsvall
22 16 - 44 -28 16
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
23Ghi được14
16Thủng lưới19
2.09Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn4
14Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu