Oddevold vs Orebro SK
Tỷ số chung cuộc: Oddevold 2-1 Orebro SK tại Superettan, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oddevold thắng 1, hòa 4, Orebro SK thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 7
- Phong độ
- DDWLW Oddevold
- DWWDL Orebro SK
- 14' ▲ S. Tipura ▼ K. Holmberg
- 17' 0-1 S. Tipura · L. Alperud
- 24' L. Kalludra · R. Wiedesheim-Paul 1-1
- HT1-1
- 66' Liridon Kalludra
- 66' ▲ O. Kjellman Olblad ▼ G. Forssell
- 67' Karl Linus Alperud
- 71' ▲ F. Karlin ▼ L. Tornblad
- 71' ▲ A. Rogulj ▼ L. Kalludra
- 74' ▲ H. Shagaxle ▼ L. Alperud
- 75' Sebastian Tipura
- 85' ▲ E. Andersson ▼ L. Shlimon
- 85' ▲ C. Swartling ▼ E. Hrastovina
- 90'+5 Alexander Almqvist
- 90'+4 Olle Kjellman Olblad
- 90' A. Engelbrektsson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Saetra 6.6
- 8O. Iglicar
- 6J. Merbom 7.5
- 21A. Almqvist 7.5
- 3E. Hedenquist 6.3
- 20A. Engelbrektsson ⚽ 8.7
- 18G. Forssell ▼ 66' 7.2
- 16E. Derviskadic 7.2
- 10L. Kalludra ⚽ ▼ 71' 7.6
- 19R. Wiedesheim-Paul ⇢ 7.2
- 9L. Tornblad ▼ 71' 7.0
Dự bị 7
- 1A. Ibrahimovic
- 4P. Engelbrektsson
- 7F. Karlin ▲ 71' 6.9
- 14C. Adahl
- 15A. Rogulj ▲ 71' 6.7
- 17O. Kjellman Olblad ▲ 66' 6.9
- 23V. Kruger
- 1M. Pahlsson 7.9
- 4E. McCue 6.9
- 16H. Soderstrom 6.9
- 11S. Kroon 7.3
- 3O. Kack 6.2
- 22L. Shlimon ▼ 85' 6.7
- 6M. Bajrovic 7.2
- 9A. Yakoub 6.6
- 21L. Alperud ⇢ ▼ 74' 7.2
- 17K. Holmberg ▼ 14' 6.7
- 18E. Hrastovina ▼ 85' 6.0
Dự bị 7
- 2A. Ghasem
- 7E. Andersson ▲ 85' 6.3
- 8A. Azizovic
- 10S. Tipura ⚽ ▲ 14' 7.7
- 14H. Shagaxle ▲ 74' 6.6
- 20C. Swartling ▲ 85' 6.7
- 30B. Runheim
Thống kê
03⚑5
⚑120
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm13
8Trúng đích1
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
5Phạt góc1
3Việt vị3
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
338Chuyền bóng580
276Chuyền chính xác499
82%Chính xác chuyền86%
1.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
63Ghi được59
50Thủng lưới75
1.62Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai30