Orebro SK vs Oddevold
Tỷ số chung cuộc: Orebro SK 0-0 Oddevold tại Superettan, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orebro SK thắng 0, hòa 4, Oddevold thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Superettan · Vòng 17
- Sân vận động
- Behrn Arena, Örebro
- Phong độ
- LDWWD Orebro SK
- DDWLW Oddevold
- 45' John Stenberg
- HT0-0
- 46' ▲ O. Iglicar ▼ L. Tornblad
- 51' Hampus Söderstrom
- 61' ▲ V. Poppler ▼ Y. Rafael
- 61' ▲ O. Kjellman Olblad ▼ E. Derviskadic
- 77' ▲ A. Ghasem ▼ L. Richtner
- 82' Vincent Poppler
- 83' ▲ V. Kruger ▼ A. Ejupi
- 85' Olle Kjellman Olblad
- 88' ▲ P. Engelbrektsson ▼ D. Krezic
- 90' Vincent Poppler
- 90' Vincent Poppler
- 90'+1 ▲ M. Bajrovic ▼ K. Holmberg
- 90'+1 ▲ H. Dana ▼ B. Asumang
- FT0-0
Đội hình
- 75J. Ojrzynski
- 14L. Richtner▼ 77'
- 5J. Modig
- 32J. Stenberg
- 11S. Kroon
- 9A. Yakoub
- 12D. Salihovic
- 16H. Soderstrom
- 19B. Asumang▼ 90'
- 17K. Holmberg▼ 90'
- 99A. Yasin
Dự bị 7
- 1M. Pahlsson
- 2A. Ghasem▲ 77'
- 6M. Bajrovic▲ 90'
- 7E. Andersson
- 15L. Astvald
- 24W. Dukhan
- 45H. Dana▲ 90'
- 12M. Saetra
- 20A. Engelbrektsson
- 6J. Merbom
- 21A. Almqvist
- 3E. Hedenquist
- 11D. Krezic▼ 88'
- 22A. Ejupi▼ 83'
- 16E. Derviskadic▼ 61'
- 13Y. Rafael▼ 61'
- 9L. Tornblad▼ 46'
- 19R. Wiedesheim-Paul
Dự bị 7
- 1N. Hermansson
- 4P. Engelbrektsson▲ 88'
- 8O. Iglicar▲ 46'
- 10L. Kalludra
- 15V. Poppler▲ 61'
- 17O. Kjellman Olblad▲ 61'
- 23V. Kruger▲ 83'
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 62 - 30 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 52 - 21 | +31 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 33 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 42 - 36 | +6 | 48 | |
| 5 | 30 | 53 - 36 | +17 | 46 | |
| 6 | 30 | 45 - 42 | +3 | 43 | |
| 7 | 30 | 42 - 39 | +3 | 41 | |
| 8 | 30 | 51 - 51 | 0 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 47 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 47 | -11 | 41 | |
| 11 | 30 | 36 - 38 | -2 | 40 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 36 | |
| 13 | 30 | 46 - 53 | -7 | 30 | |
| 14 | 30 | 39 - 54 | -15 | 22 | |
| 15 | 30 | 23 - 51 | -28 | 22 | |
| 16 | 30 | 30 - 57 | -27 | 19 |
Allsvenskan Allsvenskan (Promotion: ) Superettan (Relegation) Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
59Ghi được63
75Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai35