Orgryte IS
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Hammarby Fotboll

Orgryte IS vs Hammarby Fotboll

Tỷ số chung cuộc: Orgryte IS 1-1 Hammarby Fotboll tại Allsvenskan, 6 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Allsvenskan · Vòng 20
Phong độ
LDWLD Orgryte IS
WWWLD Hammarby Fotboll
  1. 10' william hofvander 1-0
  2. 18' 1-1 Victor Lind11m
  3. HT1-1
  4. 60' Nahir Besara Oscar Johansson
  5. 67' Viktor Ekblom Anton Andreasson
  6. 75' David Obou william hofvander
  7. 75' Suwaibou Kebbeh Paulos Abraham
  8. 75' Oscar Steinke Brånby Noah Karl Anders Persson
  9. 90'+1 Victor Eriksson
  10. 90'+4 michael parker Daniel Paulson
  11. 90'+6 markus karlsson
  12. 90'+8 Jonathan Azulay Christoffer Styffe
  13. FT1-1

Đội hình

Orgryte IS Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Holmberg
  1. 44H. Gustafsson
  2. 33S. Lagerlund
  3. 25J. Hammar
  4. 5C. Styffe▼ 90'
  5. 18A. Andersson
  6. 23O. Parker-Price
  7. 8B. Laturnus
  8. 19A. Andreasson▼ 67'
  9. 14D. Paulson▼ 90'
  10. 17W. Hofvander▼ 75'
  11. 22T. Sana

Dự bị 9

  1. 2M. Parker▲ 90'
  2. 32Viktor Ekblom▲ 67'
  3. 6M. Dyrestam
  4. 16H. Dahlqvist
  5. 3J. Azulay▲ 90'
  6. 15Jerome Tibbling Ugwo
  7. 7C. Vindehall
  8. 11David Obou▲ 75'
  9. 34A. Rahm
Hammarby Fotboll Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Rydström
  1. 1W. Hahn
  2. 2E. Skoglund
  3. 4V. Eriksson
  4. 3F. Winther
  5. 16N. Persson▼ 75'
  6. 11O. Johansson▼ 60'
  7. 8M. Karlsson
  8. 28F. Adjei
  9. 26M. Madjed
  10. 7P. Abraham▼ 75'
  11. 9V. Lind

Dự bị 8

  1. 5T. Tekie
  2. 20N. Besara▲ 60'
  3. 6I. Fofana
  4. 45F. Jakobsson
  5. 30S. Kebbeh▲ 75'
  6. 24W. Renecke
  7. 15O. Hagen
  8. 31O. Steinke Branby▲ 75'

Thống kê

002
820
29%Kiểm soát bóng71%
2Dứt điểm24
1Trúng đích10
1Chệch đích10
0Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị1
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua0
330Chuyền bóng778

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sirius
20 48 - 27 +21 45
2
Hammarby Fotboll
20 45 - 19 +26 37
3
Djurgardens IF
19 43 - 19 +24 35
4
BK Häcken
20 33 - 29 +4 32
5
IF Elfsborg
20 28 - 21 +7 31
6
AIK Fotboll
18 28 - 27 +1 31
7
Malmö FF
19 33 - 30 +3 29
8
Vasteras SK FK
20 28 - 34 -6 29
9
GAIS
20 25 - 18 +7 27
10
IF Brommapojkarna
20 29 - 32 -3 27
11
IFK Göteborg
19 24 - 39 -15 23
12
Mjallby AIF
18 24 - 29 -5 20
13
Kalmar FF
19 21 - 29 -8 19
14
Degerfors IF
20 19 - 31 -12 19
15
Orgryte IS
20 23 - 43 -20 15
16
Halmstad
20 13 - 37 -24 11
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu14
16Ghi được26
19Thủng lưới11
1.45Bàn thắng mỗi trận1.86
2Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu