Marino de Luanco
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
SD Compostela

Marino de Luanco vs SD Compostela

Tỷ số chung cuộc: Marino de Luanco 0-2 SD Compostela tại Segunda División RFEF - Group 1, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marino de Luanco thắng 4, hòa 4, SD Compostela thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
Sân vận động
Estadi Municipal de Miramar, Luanco
Phong độ
WLLWW Marino de Luanco
LWLLD SD Compostela
  1. 34' 0-1 Manu Rivas
  2. HT0-1
  3. 46' Óscar Fernández Diego Díaz
  4. 46' David Soto Pablo Crespo
  5. 65' Carlos Cinta Fer Cano
  6. 69' Miguel Cuesta Isma Cerro
  7. 73' Gonzalo Landeira Manu Rivas
  8. 78' Adolfo Nacho Matador
  9. 85' Pablo Antas Hugo Matos
  10. 85' Trasi Álvaro Casas
  11. 88' Miguel Estébanez Álex Alemán
  12. 89' 0-2 Gonzalo Landeira
  13. FT0-2

Đội hình

Marino de Luanco HLV: Manel Menéndez
  1. Dennis Díaz ▼ 46'
  2. Orfila
  3. Jorge Morcillo
  4. Dailos Tejera
  5. Borja Álvarez
  6. Nacho Matador ▼ 78'
  7. Lora
  8. Guille Pinín
  9. Isma Cerro ▼ 69'
  10. Diego Díaz ▼ 46'
  11. Álex Alemán ▼ 88'

Dự bị 7

  1. Óscar Fernández ▲ 46'
  2. Miguel Cuesta ▲ 69'
  3. Adolfo ▲ 78'
  4. Miguel Estébanez ▲ 88'
  5. Álex Muñiz
  6. Guaya
  7. Javi Álvarez
SD Compostela HLV: Anton Permuy
  1. Javi Rabanillo
  2. Álvaro Casas ▼ 85'
  3. Pablo Crespo ▼ 46'
  4. Jesús Ocaña
  5. Manu Rivas ▼ 73'
  6. Roque González
  7. Kike Vidal
  8. Fer Cano ▼ 65'
  9. Samu
  10. Santi de Prado
  11. Hugo Matos ▼ 85'

Dự bị 7

  1. David Soto ▲ 46'
  2. Carlos Cinta ▲ 65'
  3. Gonzalo Landeira ▲ 73'
  4. Pablo Antas ▲ 85'
  5. Trasi ▲ 85'
  6. G. Bertino
  7. Iago Domínguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pontevedra
34 51 - 30 +21 72
2
Numancia
34 55 - 24 +31 67
3
Real Avilés
34 46 - 38 +8 55
4
Deportivo La Coruña II
34 48 - 29 +19 54
5
Real Ávila
34 35 - 29 +6 52
6
Langreo
34 34 - 35 -1 50
7
Racing de Santander II
34 55 - 45 +10 48
8
Bergantiños
34 50 - 47 +3 47
9
Salamanca UDS
34 43 - 48 -5 47
10
Marino de Luanco
34 38 - 36 +2 45
11
Coruxo
34 36 - 33 +3 45
12
Real Valladolid II
34 42 - 43 -1 44
13
Escobedo
34 31 - 39 -8 43
14
SD Compostela
34 37 - 44 -7 39
15
Llanera
34 33 - 46 -13 38
16
Gimnástica Torrelavega
34 38 - 48 -10 31
17
Guijuelo
34 27 - 50 -23 30
18
SD Laredo
34 25 - 60 -35 24
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu43
39Ghi được50
41Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu