Arenas Getxo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pontevedra

Arenas Getxo vs Pontevedra

Tỷ số chung cuộc: Arenas Getxo 1-0 Pontevedra tại Primera División RFEF - Group 1, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Arenas Getxo thắng 1, hòa 0, Pontevedra thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Municipal de Gobela, Getxo
Phong độ
WLLDL Arenas Getxo
WWLWW Pontevedra
  1. 43' B. Abelenda
  2. 45' P. Alvarez
  3. HT0-0
  4. 60' M. Bosch A. Vidorreta
  5. 60' A. Ribeiro B. Abelenda
  6. 60' L. Macias J. Resende
  7. 60' A. Gil A. Gonzalez
  8. 62' A. Troncho S. Viglo
  9. 63' M. Zabala U. Collado
  10. 70' A. Gil
  11. 70' J. Lartitegi C. Mattheus
  12. 70' O. Bazaga T. Vizcay
  13. 79' Y. Pino
  14. 79' B. Garay A. Perez
  15. 81' J. Lartitegi 1-0
  16. 86' P. Garcia S. Boriko
  17. 90'+1 Yellow Card
  18. 90'+6 Yellow Card
  19. FT1-0

Đội hình

Arenas Getxo HLV: Sanchez Benito
  1. 25S. Aragoneses
  2. 24S. Boriko▼ 86'
  3. 21J. Sillero
  4. 4P. Alvarez
  5. 20E. Zabaleta
  6. 10A. Hidalgo
  7. 16A. Verde
  8. 22C. Mattheus▼ 70'
  9. 7U. Collado▼ 63'
  10. 2T. Vizcay▼ 70'
  11. 15S. Viglo▼ 62'

Dự bị 12

  1. 1O. Gastesi
  2. 13A. Pena
  3. 3M. Fernandez Cozar
  4. 5P. Garcia▲ 86'
  5. 6J. Merino
  6. 8M. Zabala▲ 63'
  7. 9A. Vazquez
  8. 11A. Troncho▲ 62'
  9. 12J. Lartitegi▲ 70'
  10. 14T. Glazer
  11. 19C. Mutilva
  12. 27O. Bazaga▲ 70'
Pontevedra HLV: Ruben Dominguez
  1. 1E. Sousa
  2. 16A. Vidorreta▼ 60'
  3. 5A. Perez▼ 79'
  4. 23A. Montoro
  5. 11M. Cuesta
  6. 14J. Resende▼ 60'
  7. 12F. Ballardo
  8. 10Y. Pino
  9. 7A. Gonzalez▼ 60'
  10. 8B. Abelenda▼ 60'
  11. 22A. Comparada Gonzalez▼ 60'

Dự bị 10

  1. 13R. Marqueta
  2. 2V. Eimil
  3. 3A. Exposito
  4. 4M. Bosch▲ 60'
  5. 6A. Ribeiro▲ 60'
  6. 17L. Macias▲ 60'
  7. 18R. Lopez
  8. 19B. Garay▲ 79'
  9. 20A. Gil▲ 60'
  10. 21D. Gomez

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife
38 62 - 24 +38 76
2
Celta de Vigo II
38 61 - 48 +13 65
3
Zamora
38 53 - 42 +11 61
4
Ponferradina
38 43 - 33 +10 60
5
Real Madrid II
38 61 - 52 +9 58
6
Pontevedra
38 49 - 31 +18 58
7
Barakaldo
38 51 - 38 +13 58
8
Unionistas de Salamanca
38 53 - 49 +4 56
9
Lugo
38 36 - 40 -4 53
10
Mérida AD
38 47 - 53 -6 52
11
Arenas Getxo
38 46 - 55 -9 52
12
Racing Ferrol
38 41 - 47 -6 49
13
Athletic Bilbao II
38 38 - 46 -8 49
14
Real Avilés
38 55 - 67 -12 44
15
Cacereño
38 42 - 49 -7 44
16
CF Talavera
38 38 - 47 -9 43
17
Ourense CF
38 44 - 47 -3 43
18
Guadalajara
38 44 - 58 -14 41
19
CA Osasuna II
38 28 - 42 -14 40
20
Arenteiro
38 29 - 53 -24 28
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
49Ghi được52
56Thủng lưới34
1.2Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu