CA Osasuna
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

CA Osasuna vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: CA Osasuna 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: CA Osasuna thắng 3, hòa 1, Getafe CF thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
Phong độ
LDWWL CA Osasuna
WWLLD Getafe CF
  1. 17' Jorge Herrando
  2. 39' F. Boyomo J. Herrando
  3. 44' Ante Budimir
  4. 45' Djené
  5. 45' A. Budimir11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 46' J. Dubasin R. Garcia
  8. 52' Enes Ünal
  9. 58' Johan Mojica
  10. 60' Enes Ünal
  11. 65' Orel Mangala
  12. 65' A. R. Alcantara A. Garcia
  13. 67' Iker Muñoz
  14. 71' L. Torro I. Munoz
  15. 71' R. Garcia A. Oroz
  16. 76' N. Gudelj Francho
  17. 77' K. Barja M. Gomez
  18. 80' Raúl García de Haro
  19. 86' B. Mayoral M. Satriano
  20. 90'+4 Kike Barja
  21. 90'+3 Sergio Herrera
  22. FT1-0

Đội hình

CA Osasuna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Miguel Ramis Luis
  1. 1S. Herrera 7.3
  2. 27I. Arguibide 7.5
  3. 24A. Catena 7.2
  4. 5J. Herrando ▼ 39' 6.9
  5. 23A. Bretones 7.0
  6. 7J. Moncayola 7.2
  7. 8I. Munoz ▼ 71' 6.5
  8. 14R. Garcia ▼ 46' 6.6
  9. 10A. Oroz ▼ 71' 6.6
  10. 16M. Gomez ▼ 77' 7.2
  11. 17A. Budimir 7.3

Dự bị 12

  1. 13A. Fernandez
  2. 15D. Rico
  3. 22F. Boyomo ▲ 39' 6.9
  4. 48R. Yeboah
  5. 6L. Torro ▲ 71' 6.6
  6. 29A. Osambela
  7. 26M. Echegoyen
  8. 9R. Garcia ▲ 71' 7.0
  9. 30A. Bonel
  10. 11K. Barja ▲ 77' 6.9
  11. 18R. Moro
  12. 21J. Dubasin ▲ 46' 6.2
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Jose Bordalas Jimenez
  1. 13D. Soria 7.2
  2. 17Kiko Femenia 7.2
  3. 2Djene 6.0
  4. 24Z. Romero 7.3
  5. 22J. Mojica 6.5
  6. 21A. Garcia ▼ 65' 6.6
  7. 16Francho ▼ 76' 6.5
  8. 23O. Mangala 6.9
  9. 11R. Terrats 7.0
  10. 19E. Unal 6.3
  11. 10M. Satriano ▼ 86' 6.3

Dự bị 11

  1. 1J. Letacek
  2. 35D. Ferrer
  3. 3Davinchi
  4. 26J. Valou
  5. 4S. Sazonov
  6. 15S. Boselli
  7. 8N. Gudelj ▲ 76' 6.6
  8. 28A. R. Alcantara ▲ 65' 6.2
  9. 30O. Lopez
  10. 9B. Mayoral ▲ 86' 6.5
  11. 32Joselu

Thống kê

051
340
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm11
2Trúng đích1
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
1Phạt góc3
1Việt vị2
17Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
382Chuyền bóng456
299Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền82%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
4 17 - 2 +15 12
2
Deportivo Alavés
4 10 - 3 +7 10
3
Real Madrid
4 10 - 3 +7 9
4
Real Betis
4 5 - 5 0 9
5
Deportivo La Coruna
4 8 - 5 +3 8
6
Sevilla F.C.
4 7 - 6 +1 7
7
Atlético Madrid
4 7 - 6 +1 7
8
CA Osasuna
4 5 - 6 -1 7
9
Real Sociedad
5 6 - 8 -2 7
10
Athletic Bilbao
4 6 - 5 +1 6
11
Levante UD
4 5 - 5 0 5
12
R.C.D. Espanyol de Barcelona
4 6 - 5 +1 4
13
Racing de Santander
4 7 - 8 -1 4
14
Rayo Vallecano
4 7 - 10 -3 4
15
Getafe CF
4 2 - 5 -3 4
16
RC Celta de Vigo
5 2 - 5 -3 3
17
Villarreal
4 6 - 8 -2 2
18
Málaga CF
4 1 - 7 -6 2
19
Elche CF
4 5 - 12 -7 1
20
Valencia
4 1 - 9 -8 1
Champions League league stage Europa League league stage Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu12
12Ghi được11
12Thủng lưới15
1.33Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu