Celtic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dundee F.C.

Celtic F.C. vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 1-0 Dundee F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Celtic F.C. thắng 8, hòa 1, Dundee F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 1
Sân vận động
Celtic Park, Glasgow
Phong độ
WLWWW Celtic F.C.
WLWLD Dundee F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' B. Nygren · K. Tierney 1-0
  3. 60' F. Robertson C. Reilly
  4. 60' A. Hay S. Murray
  5. 78' J. Forrest C. Duran
  6. 78' S. Tounekti Yang Hyun-Jun
  7. 80' A. Forrest J. Bevan
  8. 80' B. Halliday D. Wright
  9. 83' L. McCowan B. Nygren
  10. 83' C. Donovan K. Tierney
  11. 90'+1 Arne Engels
  12. 90' Ashley Hay
  13. FT1-0

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1V. Sinisalo
  2. 2A. Johnston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 6A. Trusty
  5. 63K. Tierney▼ 83'
  6. 42C. McGregor
  7. 27A. Engels
  8. 11C. Duran▼ 78'
  9. 8B. Nygren▼ 83'
  10. 13Yang Hyun-Jun▼ 78'
  11. 9K. Hogh

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest▲ 78'
  3. 17S. Tounekti▲ 78'
  4. 21A. Oxlade-Chamberlain
  5. 41R. Hatate
  6. 14L. McCowan▲ 83'
  7. 47D. Murray
  8. 19C. Osmand
  9. 51C. Donovan▲ 83'
Dundee F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Steven Pressley
  1. 1O. Goodman
  2. 7D. Wright▼ 80'
  3. 4R. Astley
  4. 5O. Bevan
  5. 3I. Odutayo
  6. 27J. Bevan▼ 80'
  7. 48E. Hamilton
  8. 8R. Finnigan
  9. 18C. Reilly▼ 60'
  10. 19J. Westley
  11. 15S. Murray▼ 60'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 17Z. Besir
  3. 14A. Forrest▲ 80'
  4. 2B. Halliday▲ 80'
  5. 10F. Robertson▲ 60'
  6. 11A. Hay▲ 60'
  7. 58E. Crombie
  8. 60R. Bland
  9. 52C. Oosenbrugh

Thống kê

019
410
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
10Chệch đích5
4Bị chặn3
9Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
3Cứu thua3
653Chuyền bóng341
86%Chính xác chuyền73%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
5 13 - 3 +10 15
2
St Mirren F.C.
5 8 - 5 +3 10
3
Rangers F.C.
5 6 - 4 +2 10
4
Heart of Midlothian F.C.
4 10 - 4 +6 9
5
Motherwell F.C.
5 8 - 5 +3 8
6
Dundee F.C.
5 6 - 4 +2 7
7
Hibernian F.C.
4 6 - 7 -1 6
8
Dundee F.C.
6 6 - 11 -5 5
9
St Johnstone F.C.
4 6 - 7 -1 4
10
Aberdeen F.C.
5 2 - 7 -5 4
11
Falkirk F.C.
5 3 - 7 -4 2
12
Kilmarnock F.C.
5 4 - 14 -10 1
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu12
26Ghi được21
16Thủng lưới15
2.17Bàn thắng mỗi trận1.75
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu