Dundee F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Celtic F.C.

Dundee F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-2 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 32
Phong độ
WLWLD Dundee F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 8' 0-1 Yang Hyun-Jun · B. Nygren
  2. HT0-1
  3. 55' Ryan Astley
  4. 57' S. Murray11m 1-1
  5. 58' K. Iheanacho T. Cvancara
  6. 63' Liam Scales
  7. 67' J. Cotterill F. Robertson
  8. 67' A. Hay S. Murray
  9. 67' A. Ralston C. Donovan
  10. 67' L. McCowan A. Oxlade-Chamberlain
  11. 73' S. Wright T. Yogane
  12. 76' J. Forrest D. Maeda
  13. 76' M. Saracchi K. Tierney
  14. 82' 1-2 K. Iheanacho · M. Saracchi
  15. 84' Ryan Astley
  16. 90'+7 Anthony Ralston
  17. 90'+2 B. Koumetio Y. Dhanda
  18. 90'+2 C. Reilly D. Wright
  19. FT1-2

Đội hình

Dundee F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Steven Pressley
  1. 1J. McCracken
  2. 16B. Halliday
  3. 4R. Astley
  4. 22L. Graham
  5. 7D. Wright▼ 90'
  6. 48E. Hamilton
  7. 20C. Congreve
  8. 21Y. Dhanda▼ 90'
  9. 10F. Robertson▼ 67'
  10. 17T. Yogane▼ 73'
  11. 15S. Murray▼ 67'

Dự bị 9

  1. 13K. O'Hara
  2. 25S. Wright▲ 73'
  3. 5B. Koumetio▲ 90'
  4. 12I. Samuels
  5. 24J. Cotterill▲ 67'
  6. 28C. Jones
  7. 18C. Reilly▲ 90'
  8. 19J. Westley
  9. 11A. Hay▲ 67'
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo
  2. 51C. Donovan▼ 67'
  3. 6A. Trusty
  4. 5L. Scales
  5. 63K. Tierney▼ 76'
  6. 42C. McGregor
  7. 21A. Oxlade-Chamberlain▼ 67'
  8. 13Yang Hyun-Jun
  9. 8B. Nygren
  10. 38D. Maeda▼ 76'
  11. 11T. Cvancara▼ 58'

Dự bị 9

  1. 31R. Doohan
  2. 49J. Forrest▲ 76'
  3. 17K. Iheanacho▲ 58'
  4. 56A. Ralston▲ 67'
  5. 23S. Tounekti
  6. 43B. Arthur
  7. 36M. Saracchi▲ 76'
  8. 41R. Hatate
  9. 14L. McCowan▲ 67'

Thống kê

101
420
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm17
3Trúng đích8
3Chệch đích7
2Bị chặn2
1Phạt góc4
7Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
401Chuyền bóng552
77%Chính xác chuyền84%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

43Trận đấu58
52Ghi được109
64Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu