Dundee F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 2-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- WLWWW Celtic F.C.
- 18' C. Robertson · C. Congreve 1-0
- 37' Jon McCracken
- 45' C. Carter-Vickersphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Kenny ▼ A. Ralston
- 46' ▲ J. Forrest ▼ Yang Hyun-Jun
- 57' ▲ A. Hay ▼ S. Murray
- 64' ▲ M. Balikwisha ▼ B. Nygren
- 64' ▲ L. McCowan ▼ S. Tounekti
- 73' Reo Hatate
- 75' ▲ F. Robertson ▼ J. Westley
- 80' Ethan Hamilton
- 82' ▲ A. Engels ▼ R. Hatate
- 86' ▲ E. Ingram ▼ D. Wright
- 87' Liam Scales
- 89' Kasper Schmeichel
- FT2-0
Đội hình
- 1J. McCracken
- 4R. Astley
- 3C. Robertson
- 22L. Graham
- 7D. Wright▼ 86'
- 8P. Digby
- 48E. Hamilton
- 12I. Samuels
- 20C. Congreve
- 15S. Murray▼ 57'
- 19J. Westley▼ 75'
Dự bị 9
- 13K. O'Hara
- 2E. Ingram▲ 86'
- 6A. Donnelly
- 9E. Acquah
- 10F. Robertson▲ 75'
- 11A. Hay▲ 57'
- 17T. Yogane
- 21Y. Dhanda
- 28C. Jones
- 1K. Schmeichel
- 56A. Ralston▼ 46'
- 20C. Carter-Vickers
- 5L. Scales
- 63K. Tierney
- 8B. Nygren▼ 64'
- 42C. McGregor
- 41R. Hatate▼ 82'
- 13Yang Hyun-Jun▼ 46'
- 17K. Iheanacho
- 23S. Tounekti▼ 64'
Dự bị 9
- 12V. Sinisalo
- 10M. Balikwisha▲ 64'
- 14L. McCowan▲ 64'
- 24J. Kenny▲ 46'
- 27A. Engels▲ 82'
- 36M. Saracchi
- 47D. Murray
- 49J. Forrest▲ 46'
- 51C. Donovan
Thống kê
02⚑2
⚑1220
18%Kiểm soát bóng82%
10Dứt điểm23
2Trúng đích3
7Chệch đích13
1Bị chặn7
2Phạt góc12
10Phạm lỗi23
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
151Chuyền bóng700
55%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
43Trận đấu58
52Ghi được109
64Thủng lưới71
1.21Bàn thắng mỗi trận1.88
9Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn40
29Hiệp hai58