St Johnstone F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Celtic F.C.

St Johnstone F.C. vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: St Johnstone F.C. 1-0 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: St Johnstone F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 32
Sân vận động
McDiarmid Park, Perth
Phong độ
WLLDW St Johnstone F.C.
WLWWW Celtic F.C.
  1. 4' D. Balodis · G. Carey 1-0
  2. 41' Drey Wright
  3. 44' Jason Holt
  4. HT1-0
  5. 46' G. Taylor J. Schlupp
  6. 46' Yang Hyun-Jun N. Kühn
  7. 59' Sam Curtis
  8. 61' A. Idah D. Maeda
  9. 65' Greg Taylor
  10. 66' L. McCowan A. Engels
  11. 67' S. Sprangler G. Carey
  12. 67' B. Kimpioka M. Kirk
  13. 67' T. Steven D. Wright
  14. 67' N. Clark A. Sidibeh
  15. 74' Zach Mitchell
  16. 76' J. Forrest Jota
  17. 86' Yang Hyun-Jun
  18. FT1-0

Đội hình

St Johnstone F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Valakari
  1. 1A. Fisher
  2. 37S. Curtis
  3. 4D. Balodis
  4. 5Z. Mitchell
  5. 14D. Wright▼ 67'
  6. 11G. Carey▼ 67'
  7. 7J. Holt
  8. 6V. Griffith
  9. 21S. Duke-McKenna
  10. 27M. Kirk▼ 67'
  11. 16A. Sidibeh▼ 67'

Dự bị 9

  1. 23S. Sprangler▲ 67'
  2. 29B. Kimpioka▲ 67'
  3. 19T. Steven▲ 67'
  4. 10N. Clark▲ 67'
  5. 20R. Sinclair
  6. 8J. Svedberg
  7. 24J. McPake
  8. 44E. Watt
  9. 22M. Smith
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Rodgers
  1. 12V. Sinisalo
  2. 2A. Johnston
  3. 20C. Carter-Vickers
  4. 6A. Trusty
  5. 15J. Schlupp▼ 46'
  6. 27A. Engels▼ 66'
  7. 42C. McGregor
  8. 41R. Hatate
  9. 10N. Kühn▼ 46'
  10. 38D. Maeda▼ 61'
  11. 7Jota▼ 76'

Dự bị 9

  1. 3G. Taylor▲ 46'
  2. 13Yang Hyun-Jun▲ 46'
  3. 9A. Idah▲ 61'
  4. 14L. McCowan▲ 66'
  5. 49J. Forrest▲ 76'
  6. 28Paulo Bernardo
  7. 17M. Nawrocki
  8. 29S. Bain
  9. 56A. Ralston

Thống kê

044
1120
20%Kiểm soát bóng80%
9Dứt điểm26
4Trúng đích9
3Chệch đích11
2Bị chặn6
4Phạt góc11
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
9Cứu thua3
167Chuyền bóng685
46%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Celtic F.C.
38 112 - 26 +86 92
2
Rangers F.C.
33 68 - 35 +33 66
3
Hibernian F.C.
38 62 - 50 +12 58
4
Dundee F.C.
33 41 - 40 +1 50
5
Aberdeen F.C.
38 48 - 61 -13 53
6
St Mirren F.C.
38 53 - 59 -6 50
7
Heart of Midlothian F.C.
33 43 - 44 -1 40
8
Motherwell F.C.
33 37 - 56 -19 39
9
Kilmarnock F.C.
33 38 - 58 -20 35
10
Ross County
33 33 - 56 -23 35
11
Dundee F.C.
33 50 - 71 -21 34
12
St Johnstone F.C.
33 33 - 58 -25 29
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round

So sánh

50Trận đấu63
61Ghi được181
81Thủng lưới62
1.22Bàn thắng mỗi trận2.87
13Giữ sạch lưới29
28Trên 2.5 bàn45
38Hiệp hai95

Đối đầu

Trang trận đấu