Dundee F.C. vs Celtic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 3-3 Celtic F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 1, hòa 1, Celtic F.C. thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- WLWWW Celtic F.C.
- 5' 0-1 L. McCowan · G. Taylor
- 41' O. Adewumi · F. Robertson 1-1
- HT1-1
- 53' 1-2 Yang Hyun-Jun
- 54' C. Carter-Vickersphản lưới 2-2
- 59' Paulo Bernardo
- 61' ▲ A. Engels ▼ Paulo Bernardo
- 61' ▲ N. Kühn ▼ A. Idah
- 61' ▲ R. Hatate ▼ L. McCowan
- 68' Ethan Ingram
- 71' ▲ L. Palma ▼ G. Taylor
- 71' ▲ Álex Valle ▼ Yang Hyun-Jun
- 78' A. Donnelly · F. Robertson 3-2
- 81' Simon Murray
- 82' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ S. Murray
- 87' ▲ S. Tiffoney ▼ C. Garza
- 87' ▲ L. Cameron ▼ F. Robertson
- 90'+3 3-3 A. Engels11m
- FT3-3
Đội hình
- 31T. Carson
- 4R. Astley
- 3C. Robertson
- 50A. Donnelly
- 8J. Mulligan
- 28M. Sylla
- 14C. Garza▼ 87'
- 2E. Ingram
- 11O. Adewumi
- 19F. Robertson▼ 87'
- 15S. Murray▼ 82'
Dự bị 9
- 23S. Palmer-Houlden▲ 82'
- 7S. Tiffoney▲ 87'
- 10L. Cameron▲ 87'
- 1J. McCracken
- 47J. Vetro
- 9C. Main
- 30H. Sharp
- 25L. Graham
- 12I. Samuels
- 1K. Schmeichel
- 2A. Johnston
- 20C. Carter-Vickers
- 6A. Trusty
- 3G. Taylor▼ 71'
- 42C. McGregor
- 8K. Furuhashi
- 14L. McCowan▼ 61'
- 28Paulo Bernardo▼ 61'
- 13Yang Hyun-Jun▼ 71'
- 9A. Idah▼ 61'
Dự bị 9
- 27A. Engels▲ 61'
- 10N. Kühn▲ 61'
- 41R. Hatate▲ 61'
- 7L. Palma▲ 71'
- 11Álex Valle▲ 71'
- 5L. Scales
- 56A. Ralston
- 24J. Kenny
- 12V. Sinisalo
Thống kê
02⚑2
⚑410
21%Kiểm soát bóng79%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
6Chệch đích5
0Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
173Chuyền bóng649
50%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu63
96Ghi được181
88Thủng lưới62
1.88Bàn thắng mỗi trận2.87
10Giữ sạch lưới29
35Trên 2.5 bàn45
43Hiệp hai95