Dundee F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-3 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 3, Ross County thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- WWWWD Ross County
- 23' 0-1 N. Chilvers · J. Grieves
- 29' Kacper Łopata
- 34' ▲ J. Nisbet ▼ A. Denholm
- HT0-1
- 46' ▲ F. Robertson ▼ J. McGhee
- 46' ▲ S. Kelly ▼ A. Portales
- 53' Jack Grieves
- 60' ▲ J. White ▼ J. Grieves
- 68' ▲ E. Ingram ▼ S. Tiffoney
- 68' ▲ C. Main ▼ S. Murray
- 68' ▲ S. Palmer-Houlden ▼ O. Adewumi
- 70' 0-2 J. Nisbet · N. Chilvers
- 78' ▲ E. Brophy ▼ R. Hale
- 78' 0-3 J. White11m
- 79' ▲ C. Telfer ▼ N. Chilvers
- FT0-3
Đội hình
- 31T. Carson
- 8J. Mulligan
- 4R. Astley
- 29A. Portales ▼ 46'
- 20B. Koumetio
- 6J. McGhee ▼ 46'
- 7S. Tiffoney ▼ 68'
- 28M. Sylla
- 10L. Cameron
- 15S. Murray ▼ 68'
- 11O. Adewumi ▼ 68'
Dự bị 9
- 19F. Robertson ▲ 46'
- 16S. Kelly ▲ 46'
- 2E. Ingram ▲ 68'
- 9C. Main ▲ 68'
- 23S. Palmer-Houlden ▲ 68'
- 1J. McCracken
- 22S. Braybrooke
- 30H. Sharp
- 47J. Vetro
- 18J. Amissah
- 4A. Wright
- 20K. Łopata
- 3R. Leak
- 24M. Efete
- 15A. Denholm ▼ 34'
- 14J. Grieves ▼ 60'
- 8C. Randall
- 16G. Harmon
- 10N. Chilvers ▼ 79'
- 9R. Hale ▼ 78'
Dự bị 9
- 23J. Nisbet ▲ 34'
- 26J. White ▲ 60'
- 27E. Brophy ▲ 78'
- 21C. Telfer ▲ 79'
- 2J. Brown
- 22J. Hamilton
- 7V. Loturi
- 6S. Allardice
- 43Josh Reid
Thống kê
00⚑5
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm22
2Trúng đích7
5Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
5Phạt góc5
2Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
522Chuyền bóng282
428Chuyền chính xác176
82%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
96Ghi được60
88Thủng lưới78
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai32