Dundee F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 1-1 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 3, Ross County thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- WLWLD Dundee F.C.
- WWWWD Ross County
- HT0-0
- 46' Scott Tiffoney
- 46' ▲ S. Tiffoney ▼ O. Adewumi
- 46' ▲ J. Tomkinson ▼ K. Łopata
- 55' S. Tiffoney · L. Cameron 1-0
- 64' ▲ B. Koumetio ▼ J. Shaughnessy
- 66' ▲ J. White ▼ J. Nisbet
- 73' ▲ M. Sylla ▼ S. Palmer-Houlden
- 77' ▲ K. Phillips ▼ M. Efete
- 86' ▲ C. Garza ▼ L. Cameron
- 87' ▲ G. Robesten ▼ E. Campbell
- 89' Trevor Carson
- 89' Connor Randall
- 90'+9 Clark Robertson
- 90'+6 1-1 R. Hale11m
- FT1-1
Đội hình
- 31T. Carson
- 4R. Astley
- 5J. Shaughnessy▼ 64'
- 3C. Robertson
- 21Z. Larkeche
- 8J. Mulligan
- 29A. Portales
- 10L. Cameron▼ 86'
- 23S. Palmer-Houlden▼ 73'
- 15S. Murray
- 11O. Adewumi▼ 46'
Dự bị 9
- 7S. Tiffoney▲ 46'
- 20B. Koumetio▲ 64'
- 28M. Sylla▲ 73'
- 14C. Garza▲ 86'
- 26S. Fraser
- 12I. Samuels
- 19F. Robertson
- 18C. Reilly
- 1J. McCracken
- 18J. Amissah
- 4A. Wright
- 20K. Łopata▼ 46'
- 35W. Nightingale
- 24M. Efete▼ 77'
- 8C. Randall
- 42N. Kenneh
- 19E. Campbell▼ 87'
- 23J. Nisbet▼ 66'
- 25A. Samuel
- 9R. Hale
Dự bị 8
- 12J. Tomkinson▲ 46'
- 26J. White▲ 66'
- 11K. Phillips▲ 77'
- 34G. Robesten▲ 87'
- 30D. Smith
- 16G. Harmon
- 2J. Brown
- 31L. Ross
Thống kê
03⚑10
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm12
8Trúng đích3
2Chệch đích4
5Bị chặn5
10Phạt góc5
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua6
302Chuyền bóng241
65%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu48
96Ghi được60
88Thủng lưới78
1.88Bàn thắng mỗi trận1.25
10Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai32