Dundee F.C. vs Ross County
Tỷ số chung cuộc: Dundee F.C. 0-0 Ross County tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dundee F.C. thắng 2, hòa 3, Ross County thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
- Sân vận động
- The Scot Foam Stadium at Dens Park, Dundee
- Phong độ
- LWLDL Dundee F.C.
- WWWWD Ross County
- 17' Jack Baldwin
- 38' Simon Murray
- HT0-0
- 52' James Brown
- 54' Victor Loturi
- 57' Jordan White
- 61' ▲ J. Sims ▼ S. Murray
- 66' James Brown
- 73' Zak Rudden
- 76' ▲ E. Brophy ▼ Y. Dhanda
- 76' ▲ G. Harmon ▼ B. Purrington
- 78' ▲ D. Pineda ▼ Z. Rudden
- 78' ▲ R. Howley ▼ J. McGhee
- 81' Eamonn Brophy
- 83' ▲ S. Allardice ▼ V. Loturi
- 83' ▲ A. Samuel ▼ J. White
- 89' ▲ C. Reilly ▼ F. Robertson
- FT0-0
Đội hình
- 31T. Carson
- 6J. McGhee▼ 78'
- 29A. Portales
- 5J. Shaughnessy
- 12R. Lamie
- 3O. Beck
- 19F. Robertson▼ 89'
- 23M. Boateng
- 17L. McCowan
- 20Z. Rudden▼ 78'
- 9A. Bakayoko
Dự bị 9
- 11D. Pineda▲ 78'
- 21R. Howley▲ 78'
- 18C. Reilly▲ 89'
- 2C. Kerr
- 1A. Legzdiņš
- 28M. Sylla
- 32M. Lewis
- 14L. Ashcroft
- 25A. Donnelly
- 1R. Laidlaw
- 30D. Smith
- 5J. Baldwin
- 42R. Leak
- 4J. Brown
- 2C. Randall
- 14V. Loturi▼ 83'
- 3B. Purrington▼ 76'
- 10Y. Dhanda▼ 76'
- 26J. White▼ 83'
- 15S. Murray▼ 61'
Dự bị 8
- 11J. Sims▲ 61'
- 27E. Brophy▲ 76'
- 16G. Harmon▲ 76'
- 6S. Allardice▲ 83'
- 25A. Samuel▲ 83'
- 7K. Turner
- 12M. Sheaf
- 21R. Munro
Thống kê
01⚑7
⚑460
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm6
9Trúng đích4
2Chệch đích2
4Bị chặn0
7Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng6
4Cứu thua9
404Chuyền bóng363
69%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 26 | +54 | 78 | |
| 2 | 33 | 72 - 23 | +49 | 75 | |
| 3 | 33 | 46 - 34 | +12 | 62 | |
| 4 | 33 | 43 - 34 | +9 | 51 | |
| 5 | 38 | 46 - 52 | -6 | 47 | |
| 6 | 33 | 44 - 54 | -10 | 41 | |
| 8 | 38 | 52 - 59 | -7 | 46 | |
| 9 | 33 | 35 - 49 | -14 | 35 | |
| 9 | 38 | 56 - 59 | -3 | 43 | |
| 10 | 33 | 24 - 46 | -22 | 31 | |
| 11 | 38 | 38 - 67 | -29 | 35 | |
| 12 | 38 | 29 - 70 | -41 | 25 |
Premiership (Championship Group: ) Europa Conference League (Qualification: ) Premiership (Relegation Group: ) Premiership (Relegation) Championship
So sánh
48Trận đấu50
68Ghi được71
75Thủng lưới86
1.42Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai38