Clyde F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dumbarton F.C.

Clyde F.C. vs Dumbarton F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 2-0 Dumbarton F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 3, hòa 2, Dumbarton F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 34
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
LLDLW Dumbarton F.C.
  1. 40' S. Tomlinson
  2. 43' M. Redfern
  3. HT0-0
  4. 49' S. Williamson · K. Fleming 1-0
  5. 59' S. Williamson 2-0
  6. 61' A. Roy G. Walker
  7. 69' M. Niang K. Fleming
  8. 69' N. Cannon A. McGinlay
  9. 71' T. Joseph M. Durnan
  10. 79' R. Lyon K. Connell
  11. 79' L. Scullion T. Robson
  12. 80' A. Brown S. Tomlinson
  13. 86' L. Connolly M. Redfern
  14. 90'+1 A. Roy
  15. FT2-0

Đội hình

Clyde F.C.
  1. 12J. Hogarth
  2. 23D. Hynes
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3T. Robson▼ 79'
  6. 16K. Connell▼ 79'
  7. 27A. Murdoch
  8. 11M. Redfern▼ 86'
  9. 22K. Fleming▼ 69'
  10. 14A. McGinlay▼ 69'
  11. 9S. Williamson

Dự bị 6

  1. 1B. Kinnear
  2. 2R. Lyon▲ 79'
  3. 7L. Scullion▲ 79'
  4. 17M. Niang▲ 69'
  5. 24L. Connolly▲ 86'
  6. 25N. Cannon▲ 69'
Dumbarton F.C.
  1. 19A. Rice
  2. 4K. Webster
  3. 5M. Durnan▼ 71'
  4. 3A. Omar
  5. 24M. Doyle
  6. 22A. Smith
  7. 25G. Walker▼ 61'
  8. 14A. Livingstone
  9. 7S. Tomlinson▼ 80'
  10. 21S. Honeyman
  11. 15L. McIntosh

Dự bị 9

  1. 1B. Long
  2. 9J. Duncan
  3. 6R. Blair
  4. 10A. Roy▲ 61'
  5. 11T. Wallace
  6. 12A. Brown▲ 80'
  7. 16T. Joseph▲ 71'
  8. 20A. Gilfedder
  9. 30D. Marshall

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
87Ghi được59
72Thủng lưới86
1.67Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu