Dumbarton F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Clyde F.C.

Dumbarton F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 1-0 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 5, hòa 2, Clyde F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
WWLDW Clyde F.C.
  1. 21' K. Gilligan N. Cannon
  2. 45' M. Doyle
  3. HT0-0
  4. 49' O. Hartington
  5. 58' S. Honeyman 1-0
  6. 61' C. Howie
  7. 67' J. Anderson J. Hilton
  8. 67' A. Murdoch K. Fleming
  9. 68' A. Murdoch
  10. 77' C. Campbell J. Sowa
  11. 81' T. Cruden T. Scott
  12. 87' D. Lang L. McIntosh
  13. 90'+3 M. Redfern
  14. FT1-0

Đội hình

Dumbarton F.C.
  1. 1A. Rice
  2. 24M. Doyle
  3. 4K. Webster
  4. 3A. Omar
  5. 34T. Robson
  6. 10D. Craig
  7. 6O. Hartington
  8. 21S. Honeyman
  9. 7S. Tomlinson
  10. 15L. McIntosh▼ 87'
  11. 11J. Sowa▼ 77'

Dự bị 9

  1. 28J. Mcconnell
  2. 2Trialist
  3. 8J. Todd
  4. 9D. Lang▲ 87'
  5. 12Trialist D
  6. 14T. Wallace
  7. 17A. Gilfedder
  8. 18C. Campbell▲ 77'
  9. 22D. Marshall
Clyde F.C.
  1. 1J. Hogarth
  2. 18L. Rooney
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3L. Lovering
  6. 8B. Cuddihy
  7. 22K. Fleming▼ 67'
  8. 17N. Cannon▼ 21'
  9. 10J. Hilton▼ 67'
  10. 7M. Redfern
  11. 19T. Scott▼ 81'

Dự bị 9

  1. 21D. Terry
  2. 4S. Campbell
  3. 6B. Strachan
  4. 16T. Cruden▲ 81'
  5. 23K. Gilligan▲ 21'
  6. 24J. Forrest
  7. 25C. Inglis
  8. 26J. Anderson▲ 67'
  9. 27A. Murdoch▲ 67'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu12
13Ghi được21
29Thủng lưới23
1.08Bàn thắng mỗi trận1.75
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn10
8Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu