Dumbarton F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Clyde F.C.

Dumbarton F.C. vs Clyde F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dumbarton F.C. 2-1 Clyde F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dumbarton F.C. thắng 5, hòa 2, Clyde F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Phong độ
LLDLW Dumbarton F.C.
WWLDW Clyde F.C.
  1. 20' A. Roy · R. Blair 1-0
  2. 36' M. Durnan · R. Blair 2-0
  3. 43' 2-1 M. Redfern
  4. HT2-1
  5. 56' D. Docherty
  6. 62' M. Niang
  7. 69' M. Redfern
  8. 73' B. Cuddihy D. Hynes
  9. 73' T. Sutherland S. Williamson
  10. 76' T. McCormick L. McIntosh
  11. 81' A. Lynas A. Roy
  12. 81' S. Honeyman K. Kirkpatrick
  13. 86' K. Connell L. Scullion
  14. 88' C. McEvoy D. Docherty
  15. 90' T. Robson
  16. 90'+3 S. Kelly
  17. FT2-1

Đội hình

Dumbarton F.C. HLV: Stephen Edward Farrell
  1. 28S. Kelly
  2. 25G. Walker
  3. 23M. Neill
  4. 6R. Blair
  5. 5M. Durnan
  6. 14A. Livingstone
  7. 7S. Tomlinson
  8. 18D. Docherty▼ 88'
  9. 27K. Kirkpatrick▼ 81'
  10. 15L. McIntosh▼ 76'
  11. 10A. Roy▼ 81'

Dự bị 9

  1. 19O. Ecrepont
  2. 2A. Lynas▲ 81'
  3. 3C. Clark
  4. 11T. Wallace
  5. 9T. McCormick▲ 76'
  6. 17T. Falconer
  7. 21S. Honeyman▲ 81'
  8. 22C. Johnston
  9. 8C. McEvoy▲ 88'
Clyde F.C. HLV: Darren Young
  1. 12J. Hogarth
  2. 23D. Hynes▼ 73'
  3. 3T. Robson
  4. 17M. Niang
  5. 5C. Howie
  6. 15L. Dunachie
  7. 7L. Scullion▼ 86'
  8. 27A. Murdoch
  9. 9S. Williamson▼ 73'
  10. 10J. Hilton
  11. 11M. Redfern

Dự bị 9

  1. 1C. McQuarrie
  2. 2R. Lyon
  3. 6B. Cuddihy▲ 73'
  4. 8R. Leitch
  5. 16K. Connell▲ 86'
  6. 18S. Nevans
  7. 20D. Lyon
  8. 22K. Fleming
  9. 24T. Sutherland▲ 73'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
East Kilbride F.C.
36 77 - 46 +31 69
2
The Spartans F.C.
36 60 - 39 +21 64
3
Clyde F.C.
36 58 - 41 +17 56
4
Forfar Athletic F.C.
36 51 - 47 +4 50
5
Stranraer F.C.
36 46 - 46 0 47
6
Elgin City F.C.
36 51 - 55 -4 44
7
Annan Athletic F.C.
36 47 - 58 -11 41
8
Stirling Albion F.C.
36 46 - 63 -17 38
9
Dumbarton F.C.
36 47 - 61 -14 35
10
Edinburgh City F.C.
36 45 - 72 -27 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
59Ghi được87
86Thủng lưới72
1.26Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu