Clyde F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stranraer F.C.

Clyde F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-0 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 6, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 24' D. Lang R. Foster
  2. HT0-0
  3. 46' L. Connelly M. Redfern
  4. 46' K. Connell R. Leitch
  5. 46' L. Dunachie J. Allan
  6. 62' K. McKnight
  7. 63' R. Grant 1-0
  8. 64' R. Edgar K. McKnight
  9. 73' M. Rennie L. Scullion
  10. 78' M. Grant S. McIntosh
  11. 83' C. Howie T. Robson
  12. FT1-0

Đội hình

Clyde F.C. HLV: I. McCall
  1. 1B. Kinnear
  2. 4L. Hamilton
  3. 14P. McKay
  4. 3T. Robson ▼ 83'
  5. 2J. Houston
  6. 27A. Murdoch
  7. 8R. Grant
  8. 7L. Scullion ▼ 73'
  9. 18R. Leitch ▼ 46'
  10. 9J. Allan ▼ 46'
  11. 11M. Redfern ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 29L. Connelly ▲ 46'
  2. 16K. Connell ▲ 46'
  3. 15L. Dunachie ▲ 46'
  4. 10M. Rennie ▲ 73'
  5. 5C. Howie ▲ 83'
  6. 23D. Hynes
  7. 22D. Docherty
  8. 24R. Lyon
  9. 12J. Kennedy
Stranraer F.C. HLV: S. Agnew
  1. 1J. Pazikas
  2. 4A. Cummins
  3. 22S. McIntosh ▼ 78'
  4. 6C. McQueen
  5. 5C. Ross
  6. 17K. McKnight ▼ 64'
  7. 11M. Russell
  8. 14D. Hawkshaw
  9. 3T. Brindley
  10. 10E. Dunlop
  11. 9R. Foster ▼ 24'

Dự bị 9

  1. 24D. Lang ▲ 24'
  2. 25R. Edgar ▲ 64'
  3. 23M. Grant ▲ 78'
  4. 19F. Ecrepont
  5. 7M. Adam
  6. 2S. Robertson
  7. 8G. Gallagher
  8. 20B. Hughes
  9. 13H. Broun

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Peterhead F.C.
36 52 - 40 +12 66
2
East Fife F.C.
36 65 - 37 +28 65
3
Edinburgh City F.C.
36 54 - 47 +7 56
4
Elgin City F.C.
36 48 - 41 +7 55
5
The Spartans F.C.
36 48 - 47 +1 52
6
Stirling Albion F.C.
36 50 - 57 -7 48
7
Clyde F.C.
36 49 - 54 -5 43
8
Stranraer F.C.
36 34 - 42 -8 40
9
Forfar Athletic F.C.
36 29 - 42 -13 36
10
Bonnyrigg Rose F.C.
36 40 - 62 -22 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
70Ghi được50
70Thủng lưới64
1.56Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu