Clyde F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Stranraer F.C.

Clyde F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 3-1 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 6, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 1
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 25' 0-1 R. Hughes
  2. 31' L. Gilliephản lưới 1-1
  3. 36' A. Quigg
  4. 41' L. Lovering · M. Redfern 2-1
  5. 44' K. Connell
  6. 45' N. Cannon · S. Williamson 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' F. Ecrepont B. Coll
  9. 62' D. Clelland A. Traynor
  10. 72' C. Cameron K. Nair
  11. 78' J. Hilton K. Connell
  12. 78' T. Scott S. Williamson
  13. 81' F. Ecrepont
  14. 82' M. Binnie R. Hughes
  15. 87' K. Gilligan M. Redfern
  16. 87' B. Strachan B. Cuddihy
  17. 90' T. Cruden N. Cannon
  18. FT3-1

Đội hình

Clyde F.C.
  1. 1J. Hogarth
  2. 18L. Rooney
  3. 5C. Howie
  4. 15L. Dunachie
  5. 3L. Lovering
  6. 8B. Cuddihy▼ 87'
  7. 22K. Fleming
  8. 11K. Connell▼ 78'
  9. 17N. Cannon▼ 90'
  10. 7M. Redfern▼ 87'
  11. 9S. Williamson▼ 78'

Dự bị 9

  1. 21D. Terry
  2. 4S. Campbell
  3. 25C. Inglis
  4. 23K. Gilligan▲ 87'
  5. 6B. Strachan▲ 87'
  6. 26J. Anderson
  7. 16T. Cruden▲ 90'
  8. 10J. Hilton▲ 78'
  9. 19T. Scott▲ 78'
Stranraer F.C.
  1. 1M. Currie
  2. 2E. Dunne
  3. 5K. Nair▼ 72'
  4. 21L. Gillie
  5. 22B. Coll▼ 46'
  6. 14Z. Bruce
  7. 11A. Healy
  8. 15R. Hughes▼ 82'
  9. 8A. Quigg
  10. 12A. Traynor▼ 62'
  11. 16L. Dobbie

Dự bị 7

  1. 13E. Henderson
  2. 20C. Cameron▲ 72'
  3. 3F. Ecrepont▲ 46'
  4. 18E. Lynch
  5. 4M. McLuckie
  6. 23M. Binnie▲ 82'
  7. 77D. Clelland▲ 62'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Clyde F.C.
6 14 - 8 +6 13
2
Elgin City F.C.
6 18 - 7 +11 11
3
Stranraer F.C.
6 9 - 6 +3 10
4
The Spartans F.C.
6 14 - 11 +3 9
5
Kelty Hearts F.C.
6 9 - 11 -2 9
6
Forfar Athletic F.C.
6 6 - 8 -2 8
7
Annan Athletic F.C.
6 7 - 9 -2 6
8
Dumbarton F.C.
6 4 - 11 -7 6
9
Stirling Albion F.C.
6 6 - 14 -8 4
10
Edinburgh City F.C.
6 9 - 11 -2 3
League One League One (Promotion - Play Offs) League Two (Promotion - Play Offs)

So sánh

12Trận đấu13
21Ghi được20
23Thủng lưới22
1.75Bàn thắng mỗi trận1.54
2Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu