Clyde F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stranraer F.C.

Clyde F.C. vs Stranraer F.C.

Tỷ số chung cuộc: Clyde F.C. 1-0 Stranraer F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Clyde F.C. thắng 6, hòa 3, Stranraer F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 32
Sân vận động
ZLX Stadium, Hamilton
Phong độ
WWLDW Clyde F.C.
DWWLW Stranraer F.C.
  1. 42' R. Grant
  2. 44' G. Gallagher
  3. HT0-0
  4. 59' K. Fleming S. Robertson
  5. 71' F. Ecrepont M. Grant
  6. 71' D. Hawkshaw G. Gallagher
  7. 72' R. Leitch R. Lyon
  8. 72' L. Dunachie B. Cuddihy
  9. 79' D. Forrest
  10. 81' C. McGinn M. Rennie
  11. 81' B. Armour D. Lang
  12. 90'+2 J. Allan · C. Howie 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Clyde F.C. HLV: I. McCall
  1. 12B. Kinnear
  2. 4L. Hamilton
  3. 21C. Howie
  4. 2R. Lyon ▼ 72'
  5. 6B. Cuddihy ▼ 72'
  6. 8R. Grant
  7. 19C. Ballantyne
  8. 7L. Scullion
  9. 26A. King
  10. 99J. Allan
  11. 9M. Rennie ▼ 81'

Dự bị 9

  1. 3R. Leitch ▲ 72'
  2. 15L. Dunachie ▲ 72'
  3. 24C. McGinn ▲ 81'
  4. 11E. Cameron
  5. 18D. Hynes
  6. 10C. Young
  7. 25E. Šuľa
  8. 1J. Kennedy
  9. 5P. Grant
Stranraer F.C.
  1. 13L. Budinauckas
  2. 2S. Robertson ▼ 59'
  3. 22S. McIntosh
  4. 6C. McQueen
  5. 3C. Williamson
  6. 5C. Ross
  7. 8G. Gallagher ▼ 71'
  8. 23M. Grant ▼ 71'
  9. 16D. Forrest
  10. 11J. Dolan
  11. 24D. Lang ▼ 81'

Dự bị 8

  1. 18K. Fleming ▲ 59'
  2. 19F. Ecrepont ▲ 71'
  3. 14D. Hawkshaw ▲ 71'
  4. 7B. Armour ▲ 81'
  5. 9T. Orr
  6. 17A. Gilmartin
  7. 1A. Downie
  8. 21M. Miller

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stenhousemuir F.C.
36 50 - 31 +19 68
2
Peterhead F.C.
36 58 - 39 +19 60
3
The Spartans F.C.
36 53 - 43 +10 58
4
Dumbarton F.C.
36 56 - 44 +12 57
5
East Fife F.C.
36 46 - 47 -1 44
6
Forfar Athletic F.C.
36 38 - 45 -7 42
7
Elgin City F.C.
36 35 - 59 -24 40
8
Bonnyrigg Rose F.C.
36 47 - 48 -1 39
9
Clyde F.C.
36 46 - 58 -12 38
10
Stranraer F.C.
36 38 - 53 -15 36
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
56Ghi được56
76Thủng lưới76
1.27Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu