Ross County
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dundee F.C.

Ross County vs Dundee F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ross County 1-1 Dundee F.C. tại League Cup, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Ross County thắng 3, hòa 3, Dundee F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Group Stage
Sân vận động
Global Energy Stadium, Dingwall
Phong độ
WWWWD Ross County
LWLDL Dundee F.C.
  1. 18' I. Odutayo
  2. 20' 0-1 F. Robertson
  3. 40' B. Graham
  4. 41' R. Astley
  5. 43' D. Smith
  6. 44' A. Wright
  7. HT0-1
  8. 55' B. Graham · L. Strapp 1-1
  9. 61' S. Murray R. Finnigan
  10. 61' J. Westley C. Reilly
  11. 71' L. Strapp
  12. 76' D. Cornelius J. Turner
  13. 76' L. McCarvel R. Chin
  14. 78' B. Halliday D. Wright
  15. 78' A. Forrest J. Bevan
  16. 85' K. Phillips A. Emslie
  17. 120'+1 B. Graham11m 2-1
  18. 120'+2 2-2 A. Hay11m
  19. 120'+2 K. Phillips11m 3-2
  20. 120'+3 E. Hamilton11mhỏng 11m
  21. 120'+3 J. Lindsay11mhỏng 11m
  22. 120'+4 3-3 J. Westley11m
  23. 120'+4 L. Strapp11m 4-3
  24. 120'+5 4-4 A. Forrest11m
  25. 120'+1 4-5 S. Murray11m
  26. 120'+6 4-6 F. Robertson11m
  27. 120'+6 D. Cornelius11m 5-6
  28. 120'+7 5-7 R. Astley11m
  29. 120'+7 L. McCarvel11m 6-7
  30. 120'+8 I. Odutayo11mhỏng 11m
  31. 120'+8 A. Wright11m 7-7
  32. 120'+5 R. Docherty11m 8-7
  33. FT1-1

Đội hình

Ross County HLV: Stuart Kettlewell
  1. 1B. Foster
  2. 4A. Wright
  3. 15D. Smith
  4. 5L. Reid
  5. 7R. Chin▼ 76'
  6. 10J. Lindsay
  7. 23R. Docherty
  8. 3L. Strapp
  9. 20J. Turner▼ 76'
  10. 22A. Emslie▼ 85'
  11. 9B. Graham

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 8D. Cornelius▲ 76'
  3. 11K. Phillips▲ 85'
  4. 18A. MacLeod
  5. 19L. McCarvel▲ 76'
  6. 28J. Williamson
  7. 34L. Mackay
  8. 43J. Reid
  9. 45C. Brown
Dundee F.C. HLV: Steven Pressley
  1. 13K. O'Hara
  2. 7D. Wright▼ 78'
  3. 4R. Astley
  4. 5O. Bevan
  5. 3I. Odutayo
  6. 8R. Finnigan▼ 61'
  7. 48E. Hamilton
  8. 10F. Robertson
  9. 27J. Bevan▼ 78'
  10. 11A. Hay
  11. 18C. Reilly▼ 61'

Dự bị 9

  1. 30H. Sharp
  2. 2B. Halliday▲ 78'
  3. 6A. Donnelly
  4. 14A. Forrest▲ 78'
  5. 15S. Murray▲ 61'
  6. 17Z. Besir
  7. 19J. Westley▲ 61'
  8. 52C. Oosenbrugh
  9. 58E. Crombie

Thống kê

047
320
50%Kiểm soát bóng50%
7Trúng đích3
5Chệch đích1
1Bị chặn0
7Phạt góc3
0Việt vị0
0Phạm lỗi1
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

So sánh

14Trận đấu13
39Ghi được22
14Thủng lưới17
2.79Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu