Al Fateh SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Al Diriyah

Al Fateh SC vs Al Diriyah

Tỷ số chung cuộc: Al Fateh SC 1-2 Al Diriyah tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 9 tháng 9, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 6
Trọng tài
Majed Mohammed Al-Shamrani, Saudi Arabia
Phong độ
DDDLL Al Fateh SC
DWLWD Al Diriyah
  1. 3' Abdulelah Al Khaibari
  2. 28' 0-1 Darwin Nuñez11m
  3. 35' Faisal Abdulwahed · Mourad Batna 1-1
  4. 45'+5 Adrian Šemper
  5. 45'+6 1-2 Adil Boulbina11m
  6. HT1-2
  7. 58' Ali Al-Hassan Faisal Abdulwahed
  8. 60' Kennedy Boateng
  9. 65' Adil Boulbina
  10. 71' Sattam Tumbukti Abdul Rahman Al Khaibari
  11. 71' Fahad Al Zubaidi Mihai Lixandru
  12. 81' Sultan Al-Farhan Abdulelah Al-Malki
  13. 81' Meshari Fahad Al Nemer Darwin Nuñez
  14. 86' Ziyad Maher Al Jari Kennedy Boateng
  15. 87' Saad Al-Shurafa Abdulelah Al Khaibari
  16. 90'+6 Hussain Al Qahtani Enzo Millot
  17. 90'+4 Sultan Al-Farhan
  18. 90'+1 Hattan Bahebri Clayton diandy
  19. 90'+1 Mohamed Hameran Adil Boulbina
  20. FT1-2

Đội hình

Al Fateh SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Al Atawi
  1. 1A. Šemper 5.8
  2. 22Abdul Rahman Al Khaibari ▼ 87' 6.3
  3. 3K. Boateng ▼ 86' 5.8
  4. 78Abdulaziz Al Suwailem 6.6
  5. 16Abdulelah Al Khaibari ▼ 87' 5.4
  6. 8M. Lixandru ▼ 71' 6.5
  7. 28Z. Youssouf 6.9
  8. 11M. Batna 7.7
  9. 80Faisal Al Abdulwahed ▼ 58' 7.7
  10. 10L. Haraslín 6.3
  11. 9W. Kanga 6.3

Dự bị 9

  1. 63Montadhar Al Shqaq
  2. 6Ali Al Hassan ▲ 58' 6.8
  3. 18Abdulaziz Al Fawaz
  4. 94Waleed Al Anzi
  5. 4Ziyad Al Jari ▲ 86' 6.1
  6. 7Fahad Al Zubaidi ▲ 71' 6.4
  7. 49Saad Al Sharfa 6.4
  8. 87Sattam Al Tumbukti ▲ 71' 5.9
  9. 20H. Essadak
Al Diriyah Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Bruno Lage
  1. 22N. Vasilj 7.2
  2. 2Abdulaziz Al Faraj 6.3
  3. 99C. Mbemba 6.7
  4. 19B. Djimsiti 6.8
  5. 16Hussain Al Sibyani 6.7
  6. 88Abdulelah Al Malki ▼ 81' 6.4
  7. 5I. Gueye 6.6
  8. 17C. Diandy ▼ 90' 6.4
  9. 20E. Millot ▼ 90' 6.5
  10. 10A. Boulbina ▼ 90' 6.3
  11. 29D. Núñez ▼ 81' 7.6

Dự bị 9

  1. 33Waleed Abdullah
  2. 75M. Al Nemer ▲ 81' 6.5
  3. 52Hussain Al Qahtani ▲ 90' 0
  4. 11Hattan Bahbri 0
  5. 21M. Hameran ▲ 90' 0
  6. 87Qassem Lajami
  7. 12T. Wadi
  8. 78Khalid Al Asiri
  9. 6Sultan Al Farhan ▲ 81' 6.1

Thống kê

035
410
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
472Chuyền bóng308
425Chuyền chính xác253

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al-Suqoor FC
7 13 - 6 +7 15
6
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
7
Al-Kholood Club
7 12 - 10 +2 12
8
Al Diriyah
7 7 - 5 +2 11
9
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al Riyadh
7 8 - 16 -8 8
12
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
13
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
7 4 - 11 -7 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
7 5 - 13 -8 2
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

11Trận đấu9
9Ghi được13
19Thủng lưới6
0.82Bàn thắng mỗi trận1.44
3Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu