Al Diriyah
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Al Ahli Saudi FC

Al Diriyah vs Al Ahli Saudi FC

Tỷ số chung cuộc: Al Diriyah 0-1 Al Ahli Saudi FC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út, 13 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Vòng 1
Phong độ
WDWLW Al Diriyah
LLWLW Al Ahli Saudi FC
  1. 6' Z. Al Hawsawi
  2. 17' I. Gueye
  3. 25' 0-1 E. Spertsyan
  4. HT0-1
  5. 57' Matheus Goncalves Galeno
  6. 58' V. Atangana
  7. 61' R. Hamidou
  8. 68' A. Al Malki H. Al Qahtani
  9. 69' A. Al Malki
  10. 77' M. Hameran C. Mbemba
  11. 77' H. Bahebri I. Gueye
  12. 77' M. Al Nemer C. Diandy
  13. 82' F. Al Buraikan Z. Al Johani
  14. 89' T. Wadi A. Al Faraj
  15. 90'+4 N. Masoud
  16. 90' M. Sulaiman R. Hamidou
  17. 90' N. Masoud Trincao
  18. 90' S. Abu Al Shamat E. Spertsyan
  19. FT0-1

Đội hình

Al Diriyah
  1. 22N. Vasilj
  2. 2A. Al Faraj ▼ 89'
  3. 99C. Mbemba ▼ 77'
  4. 87Q. Lajami
  5. 15O. Colley
  6. 52H. Al Qahtani ▼ 68'
  7. 5I. Gueye ▼ 77'
  8. 17C. Diandy ▼ 77'
  9. 14O. Rodriguez
  10. 7G. N'Koudou
  11. 9G. Laborde

Dự bị 9

  1. 33W. Abdullah
  2. 4S. Al Rubaie
  3. 12T. Wadi ▲ 89'
  4. 21M. Hameran ▲ 77'
  5. 78K. Al Asiri
  6. 88A. Al Malki ▲ 68'
  7. 18F. Al Mutairi
  8. 11H. Bahebri ▲ 77'
  9. 75M. Al Nemer ▲ 77'
Al Ahli Saudi FC HLV: Marino Pusic
  1. 1A. Al Sanbi
  2. 46R. Hamidou ▼ 90'
  3. 28M. Demiral
  4. 3Ibanez
  5. 2Z. Al Hawsawi
  6. 6V. Atangana
  7. 30Z. Al Johani ▼ 82'
  8. 7Trincao ▼ 90'
  9. 8E. Spertsyan ▼ 90'
  10. 13Galeno ▼ 57'
  11. 17I. Toney

Dự bị 9

  1. 72S. Al Jadany
  2. 5M. Sulaiman ▲ 90'
  3. 31S. Balobaid
  4. 66N. Masoud ▲ 90'
  5. 47S. Abu Al Shamat ▲ 90'
  6. 11M. Al Mutairi
  7. 29M. Abdulrahman
  8. 9F. Al Buraikan ▲ 82'
  9. 20Matheus Goncalves ▲ 57'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal SFC
7 23 - 5 +18 18
2
Al-Ittihad
7 12 - 6 +6 17
3
Câu lạc bộ bóng đá Al Nassr
7 16 - 7 +9 16
4
Al-Qadisiyah FC
7 16 - 8 +8 16
5
Al Ahli Saudi FC
7 16 - 10 +6 12
6
Al-Suqoor FC
6 9 - 4 +5 12
7
Al-Kholood Club
6 12 - 8 +4 12
8
Ettifaq FC
7 11 - 11 0 11
9
Al Diriyah
6 7 - 5 +2 10
10
Al-Hazm
7 7 - 9 -2 8
11
Al-Fayha
7 7 - 11 -4 6
12
Al Khaleej Saihat
7 3 - 10 -7 5
13
Al Riyadh
6 6 - 16 -10 5
14
Al Shabab FC (Riyadh)
7 6 - 11 -5 4
15
Al Fateh SC
6 2 - 7 -5 3
16
Al-Faisaly FC
7 5 - 13 -8 3
17
Al Taawoun FC
7 3 - 12 -9 3
18
Abha Club
6 5 - 13 -8 1
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League (Qualification) AFC Champions League 2 Gulf Club Champions League Division 1

So sánh

8Trận đấu17
13Ghi được34
6Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn12
7Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu