Al Orubah vs Al-Zulfi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 1-1 Al-Zulfi FC tại Division 1, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 1, hòa 1, Al-Zulfi FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDW Al Orubah
- WDDDD Al-Zulfi FC
- 23' F. Diedhiou 1-0
- HT1-0
- 55' ▲ N. Bouamer ▼ B. Malango
- 61' ▲ H. Al Solan ▼ L. Al Shahrani
- 64' ▲ M. Semreen ▼ A. Al Shereid
- 65' ▲ D. Diallo ▼ D. Bregu
- 79' 1-1 A. Daqarshawi · N. Bouamer
- 86' ▲ M. Madani ▼ M. Al Zahrani
- 87' ▲ M. Al Zubaidi ▼ M. Nizar
- 87' ▲ R. Al Hazmi ▼ A. Al Khail
- 87' A. Al Anzy
- 90'+3 ▲ Q. Al Hussain ▼ K. Zakaria
- 90'+5 M. Madani
- FT1-1
Đội hình
- 26H. Al Juhani
- 24L. Al Shahrani ▼ 61'
- 6Abdulaziz Al Harabi
- 4Z. Al Hunaiti
- 5Mohammed Krishan
- 18F. Al Rashid
- 20A. Al Khail ▼ 87'
- 80F. Al Rashid
- 8K. Zakaria ▼ 90'
- 50Saeed Mohammed
- 9F. Diédhiou
Dự bị 9
- 17R. Al Hazmi ▲ 87'
- 28Q. Al Hussain ▲ 90'
- 41Osama Al Rashed
- 22Saud Al Ruwaili
- 19Nader Al Sharari
- 99H. Al Solan ▲ 61'
- 16M. Al Zubaidi ▲ 87'
- 42R. Faraj
- 14Mohammed Al Mohaini
- 22Saad Al Saleh
- 27Ali Daqarshawi
- 17Ali Abu Shaheen
- 6A. Al Hajri
- 4Abdulhadi Ali Nakhli Al
- 25Ricardo Ryller
- 70Ahmed Atallah Alanzy
- 15Mutair Al Zahrani ▼ 86'
- 10D. Bregu ▼ 65'
- 34Abdulaziz Al Sharid
- 28B. Malango ▼ 55'
Dự bị 9
- 44Ahmed Al Mushawah
- 7maher mutairi al
- 87Saud Al Tumbukti
- 91Nawaf Bouamer ▲ 55'
- 21D. Diallo ▲ 65'
- 77Majed Madani ▲ 86'
- 11Mohannad Jehad Semreen ▲ 64'
- 5Suwailem Al Menhali
- 99Bassem Al Fenaitel
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 1 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 3 | 5 | 4 - 2 | +2 | 8 | |
| 4 | 5 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 6 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 7 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 8 | 5 | 3 - 1 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 6 | 4 - 3 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 7 | 0 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 4 - 4 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 16 | 5 | 7 - 7 | 0 | 4 | |
| 17 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 18 | 5 | 0 - 7 | -7 | 1 |
So sánh
6Trận đấu7
5Ghi được3
7Thủng lưới2
0.83Bàn thắng mỗi trận0.43
2Giữ sạch lưới5
2Trên 2.5 bàn0
1Hiệp hai2