Al Orubah vs Al-Zulfi FC
Tỷ số chung cuộc: Al Orubah 0-1 Al-Zulfi FC tại Division 1, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Al Orubah thắng 1, hòa 1, Al-Zulfi FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division 1 · Vòng 30
- Phong độ
- LDLDD Al Orubah
- LWDDD Al-Zulfi FC
- 14' A. Al Juwaid
- 25' M. Abdulrahman
- HT0-0
- 46' ▲ F. Al Rashidi ▼ R. Al Hazmi
- 50' 0-1 D. Miranda · M. Al Zahrani
- 60' ▲ A. Al Hujaili ▼ F. I. Al Munaif
- 60' ▲ S. Al Harbi ▼ A. Doumbia
- 61' M. Al Zahrani
- 83' M. Abdulrahman
- 83' M. Abdulrahman
- 86' ▲ H. Barry ▼ H. Zakouani
- 89' ▲ A. M. Al Bishi ▼ H. Al Maqati
- 90'+4 S. Al Saleh
- 90'+1 ▲ Y. Al Bakr ▼ M. Al Zahrani
- FT0-1
Đội hình
- 34J. Al Oshbaan
- 11H. Al Maqati ▼ 89'
- 14F. Rabie
- 33H. Al Shuwaish
- 44F. I. Al Munaif ▼ 60'
- 6A. Al Juwaid
- 20D. Gonzalez
- 70A. Hendi
- 17R. Al Hazmi ▼ 46'
- 7A. Doumbia ▼ 60'
- 9Simy
Dự bị 9
- 22S. Al Ruwaili
- 4Z. Al Hunayti
- 10A. Al Hujaili ▲ 60'
- 27S. Al Harbi ▲ 60'
- 80F. Al Rashidi ▲ 46'
- 19O. Abdullah
- 18F. Al Rashid
- 15A. M. Al Bishi ▲ 89'
- 12M. Alhazmi
- 22S. Al Saleh
- 15M. Al Zahrani ▼ 90'
- 67M. Abdulrahman
- 6A. Al Hajri
- 29Y. Khurmi
- 70A. Al Anzy
- 34A. Al Sharid
- 98H. Zakouani ▼ 86'
- 23Leo Tilica
- 10D. Miranda
- 28B. Malango
Dự bị 9
- 25A. Al Saleh
- 7M. Al Mutairi
- 13Y. Al Bakr ▲ 90'
- 14R. Al Bloushi
- 77N. Asiri
- 5H. Barry ▲ 86'
- 4F. Al Jayzani
- 94A. Al Shaafi
- 8A. Al Faleh
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 35 | +29 | 77 | |
| 2 | 34 | 76 - 32 | +44 | 73 | |
| 3 | 34 | 79 - 39 | +40 | 72 | |
| 4 | 34 | 72 - 33 | +39 | 71 | |
| 5 | 34 | 56 - 38 | +18 | 65 | |
| 6 | 34 | 59 - 38 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 64 - 46 | +18 | 52 | |
| 8 | 34 | 46 - 45 | +1 | 45 | |
| 9 | 34 | 48 - 52 | -4 | 44 | |
| 10 | 34 | 52 - 58 | -6 | 43 | |
| 11 | 34 | 36 - 48 | -12 | 43 | |
| 12 | 34 | 53 - 54 | -1 | 41 | |
| 13 | 34 | 34 - 51 | -17 | 39 | |
| 14 | 34 | 44 - 70 | -26 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 60 | -26 | 32 | |
| 16 | 34 | 39 - 69 | -30 | 22 | |
| 17 | 34 | 24 - 67 | -43 | 21 | |
| 18 | 34 | 28 - 73 | -45 | 14 |
Saudi Professional League Division 1 (Promotion - Play Offs) Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
58Ghi được46
44Thủng lưới45
1.61Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai25