Akhmat
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dynamo

Akhmat vs Dynamo

Tỷ số chung cuộc: Akhmat 1-1 Dynamo tại Giải bóng đá ngoại hạng Nga, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Akhmat thắng 2, hòa 4, Dynamo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Nga · Vòng 10
Sân vận động
Akhmat Arena, Groznyi
Phong độ
WWDLD Akhmat
LWWWW Dynamo
  1. 21' S. Kovachev · E. Kharin 1-0
  2. 39' Darko Todorović
  3. 39' Bernard Berisha
  4. 43' Anton Shvets
  5. HT1-0
  6. 51' 1-1 R. Fernández · Bitello
  7. 62' M. Konaté S. Kovachev
  8. 63' A. Timofeev A. Shvets
  9. 63' F. Smolov J. Carrascal
  10. 73' Eli Dasa
  11. 75' Daniel Júnior V. Ilyin
  12. 75' D. Makarov K. Tyukavin
  13. 82' N. Gbamblé I. Oleynikov
  14. 90'+1 Evgeniy Kharin
  15. FT1-1

Đội hình

Akhmat Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Romashchenko
  1. 1M. Oparin 7.0
  2. 59E. Kharin 7.3
  3. 55D. Todorović 7.6
  4. 6J. Čeliković 7.2
  5. 8M. Bogosavac 6.7
  6. 16Camilo 6.7
  7. 21I. Oleynikov ▼ 82' 6.6
  8. 23A. Shvets ▼ 63' 6.7
  9. 98S. Kovachev ▼ 62' 7.3
  10. 29V. Ilyin ▼ 75' 6.3
  11. 7B. Berisha 7.0

Dự bị 11

  1. 13M. Konaté ▲ 62' 6.5
  2. 94A. Timofeev ▲ 63' 6.9
  3. 11Daniel Júnior ▲ 75' 6.6
  4. 47N. Gbamblé ▲ 82' 6.2
  5. 9G. Agalarov
  6. 35R. Tashaev
  7. 18V. Kamilov
  8. 3V. Volkov
  9. 19M. Bystrov
  10. 15A. Semenov
  11. 33M. Matsuev
Dynamo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Lička
  1. 1A. Shunin 6.3
  2. 2E. Dasa 6.7
  3. 3F. Balbuena 6.6
  4. 6R. Fernández 8.2
  5. 7D. Skopintsev 7.2
  6. 24L. Chávez 7.0
  7. 74D. Fomin 7.3
  8. 13M. Ngamaleu 7.2
  9. 89Bitello 8.2
  10. 8J. Carrascal ▼ 63' 6.5
  11. 70K. Tyukavin ▼ 75' 6.3

Dự bị 11

  1. 10F. Smolov ▲ 63' 6.6
  2. 77D. Makarov ▲ 75' 7.2
  3. 80S. Bessmertny
  4. 31I. Leshchuk
  5. 50A. Kutitskiy
  6. 18N. Marichal
  7. 20V. Grulev
  8. 59I. Lepskiy
  9. 11D. Lesovoy
  10. 76I. Kuptsov
  11. 91Y. Gladyshev

Thống kê

041
510
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
2Trúng đích5
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn5
1Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
3Cứu thua1
364Chuyền bóng421
281Chuyền chính xác324
77%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
30 52 - 27 +25 57
2
FC Krasnodar
30 45 - 29 +16 56
3
Dynamo
30 53 - 39 +14 56
4
Lokomotiv
30 52 - 38 +14 53
5
F.K. Spartak Moskva
30 41 - 32 +9 50
6
P.F.K. CSKA Moskva
30 56 - 40 +16 48
7
FC Rostov
30 43 - 46 -3 43
8
Rubin
30 31 - 38 -7 42
9
Krylia Sovetov
30 46 - 44 +2 41
10
Akhmat
30 33 - 45 -12 35
11
Fakel
30 22 - 31 -9 32
12
FC Orenburg
30 34 - 41 -7 31
13
FC Nizhny Novgorod
30 29 - 51 -22 30
14
FC Ural Yekaterinburg
30 30 - 46 -16 30
15
Baltika
30 33 - 42 -9 26
16
PFC Sochi
30 37 - 48 -11 24
Premier League (Relegation) FNL

So sánh

50Trận đấu56
62Ghi được114
72Thủng lưới79
1.24Bàn thắng mỗi trận2.04
12Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn37
25Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu