Cusco vs UCV Moquegua
Tỷ số chung cuộc: Cusco 2-0 UCV Moquegua tại Primera División, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Trọng tài
- Micke Palomino, Peru
- Phong độ
- LWLWW Cusco
- DWLLL UCV Moquegua
- 12' F. Callejo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Davila ▼ A. Lecaros
- 60' ▲ C. Diez ▼ D. Soto
- 60' ▲ J. Manzaneda ▼ N. Silva
- 68' ▲ Y. Lopez ▼ C. Mejia
- 68' ▲ J. Collazos ▼ E. Lastre
- 69' ▲ J. Tevez ▼ L. Colitto
- 78' ▲ N. Chavez ▼ C. Ramirez
- 80' ▲ Miguel Silveira ▼ I. Colman
- 80' ▲ Herrera Joel ▼ F. Callejo
- 82' Aldair Perleche
- 82' Cristian Enciso
- 83' R. Lagos 2-0
- 90'+1 ▲ E. M. Santillan Vargas ▼ Bryan Angulo
- FT2-0
Đội hình
- 28P. Diaz 6.6
- 21J. Zevallos 7.0
- 8A. Fuentes 7.5
- 6A. Ampuero 6.9
- 3R. Lagos ⚽ 9.6
- 55C. Montano 7.2
- 22L. Colitto ▼ 69' 8.2
- 88D. Soto ▼ 60' 7.0
- 10I. Colman ▼ 80' 7.5
- 26N. Silva ▼ 60' 6.7
- 9F. Callejo ⚽ ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 13A. Vidal
- 15J. Bolivar
- 2C. Gamarra
- 24M. Ruidias
- 14C. Diez ▲ 60' 6.9
- 99Miguel Silveira ▲ 80' 6.6
- 7J. Manzaneda ▲ 60' 6.9
- 11J. Tevez ▲ 69' 6.9
- 77Herrera Joel ▲ 80' 6.7
- 1C. Grados 8.2
- 22E. Montenegro 6.3
- 13J. Lojas 7.0
- 3C. Enciso 6.5
- 4A. Perleche 5.6
- 7E. Lastre ▼ 68' 6.2
- 14C. Ramirez ▼ 78' 6.7
- 25R. Chipao 6.3
- 24A. Lecaros ▼ 46' 6.3
- 8C. Mejia ▼ 68' 6.6
- 11Bryan Angulo ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 29R. Figueroa
- 30J. Granda
- 6J. Jimenez
- 88Y. Lopez ▲ 68' 6.2
- 10N. Chavez ▲ 78' 6.5
- 20D. Ramirez
- 35E. M. Santillan Vargas ▲ 90'
- 90J. Collazos ▲ 68' 6.6
- 16A. Davila ▲ 46' 6.3
Thống kê
00⚑5
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
27Dứt điểm11
12Trúng đích2
11Chệch đích7
18Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
5Phạt góc2
10Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
1Cứu thua11
607Chuyền bóng311
539Chuyền chính xác247
89%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được6
12Thủng lưới13
2.13Bàn thắng mỗi trận0.6
2Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn2
9Hiệp hai1