Cusco vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Cusco 4-1 Alianza Atletico tại Primera División, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 5, hòa 1, Alianza Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- LWLWW Cusco
- DWDWW Alianza Atletico
- 21' J. Manzaneda · L. Colitto 1-0
- 30' José Miguel Manzaneda
- 30' Williams Guzmán
- 33' I. Colman · F. Callejo 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ C. Penilla ▼ H. Lupu
- 46' ▲ J. Ingratti ▼ G. A. Larios Saavedra
- 46' ▲ F. Flores ▼ J. Perez
- 58' Cristian Penilla
- 58' 2-1 C. Penilla
- 59' ▲ Miguel Silveira ▼ J. Manzaneda
- 71' ▲ N. Silva ▼ L. Colitto
- 71' ▲ O. Valenzuela ▼ C. Diez
- 79' ▲ J. Molina ▼ A. Munoz
- 81' F. Callejo · I. Colman 3-1
- 84' N. Silva · F. Callejo 4-1
- 86' ▲ C. Gamarra ▼ D. Soto
- 86' ▲ J. Tevez ▼ I. Colman
- 87' ▲ R. Suarez ▼ J. del Castillo
- FT4-1
Đội hình
- 28P. Diaz 6.2
- 21J. Zevallos 7.2
- 8A. Fuentes 7.2
- 6A. Ampuero 7.5
- 3R. Lagos 6.5
- 88D. Soto ▼ 86' 6.9
- 22L. Colitto ⇢ ▼ 71' 7.0
- 14C. Diez ▼ 71' 6.3
- 10I. Colman ⚽ ⇢ ▼ 86' 9.5
- 7J. Manzaneda ⚽ ▼ 59' 7.9
- 9F. Callejo ⚽ ⇢2 8.9
Dự bị 9
- 13A. Vidal
- 26N. Silva ⚽ ▲ 71' 7.3
- 15J. Bolivar
- 55C. Montano
- 37G. Choi
- 2C. Gamarra ▲ 86' 6.3
- 11J. Tevez ▲ 86' 6.2
- 99Miguel Silveira ▲ 59' 6.6
- 16O. Valenzuela ▲ 71' 6.6
- 31S. Rivadeneyra 5.9
- 21E. Perleche 6.0
- 25W. Guzman 6.7
- 6J. Lujan 6.5
- 24A. Gordillo 5.3
- 15H. Lupu ▼ 46' 6.2
- 10G. Diaz 6.6
- 20J. Perez ▼ 46' 6.2
- 23A. Munoz ▼ 79' 6.9
- 11G. A. Larios Saavedra ▼ 46' 6.3
- 22J. del Castillo ▼ 87' 6.6
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 17C. Penilla ⚽ ▲ 46' 7.3
- 29J. Molina ▲ 79' 6.3
- 19J. Mendieta
- 27J. Ingratti ▲ 46' 6.3
- 8F. Flores ▲ 46' 6.6
- 99M. Barreda
- 77C. Valladolid
- 2R. Suarez ▲ 87' 6.6
Thống kê
01⚑8
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm14
7Trúng đích6
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
8Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
5Cứu thua4
526Chuyền bóng380
459Chuyền chính xác309
87%Chính xác chuyền81%
2.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 17 | 24 - 15 | +9 | 29 | |
| 5 | 8 | 14 - 8 | +6 | 14 | |
| 6 | 17 | 21 - 24 | -3 | 27 | |
| 7 | 17 | 21 - 18 | +3 | 26 | |
| 8 | 17 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 8 | 8 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 11 | 17 | 15 - 19 | -4 | 20 | |
| 12 | 8 | 16 - 15 | +1 | 9 | |
| 12 | 17 | 28 - 30 | -2 | 19 | |
| 13 | 8 | 10 - 15 | -5 | 7 | |
| 15 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 16 | 17 | 12 - 18 | -6 | 16 | |
| 16 | 8 | 9 - 21 | -12 | 7 | |
| 16 | 25 | 38 - 49 | -11 | 24 | |
| 17 | 17 | 21 - 31 | -10 | 16 | |
| 18 | 8 | 5 - 18 | -13 | 2 | |
| 18 | 17 | 22 - 40 | -18 | 16 | |
| 18 | 25 | 29 - 45 | -16 | 15 |
Liga 2
So sánh
8Trận đấu10
17Ghi được21
12Thủng lưới16
2.13Bàn thắng mỗi trận2.1
2Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai12