Cusco vs Alianza Atletico
Tỷ số chung cuộc: Cusco 1-0 Alianza Atletico tại Primera División, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cusco thắng 5, hòa 1, Alianza Atletico thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Inca Garcilaso de la Vega, Cusco
- Phong độ
- LWLWW Cusco
- DWDWW Alianza Atletico
- 25' F. Callejo · O. Valenzuela 1-0
- 44' Frank Ysique
- 45' Carlos Gamarra
- HT1-0
- 56' ▲ R. Espinosa ▼ F. Ysique
- 58' Erick Perleche
- 65' ▲ S. Fernandez ▼ L. Olmedo
- 65' ▲ R. Castro ▼ F. Illanes
- 77' ▲ J. Zevallos ▼ M. Ruidias
- 78' Alvaro Ampuero
- 78' Piero Guzman
- 82' ▲ J. Tevez ▼ N. Silva
- 82' ▲ R. Diaz ▼ H. Benincasa
- 82' ▲ J. del Castillo ▼ J. Perez
- 87' José Zevallos
- 89' ▲ A. Milesi ▼ F. Callejo
- 89' ▲ A. Aoki ▼ P. Da Silva
- FT1-0
Đội hình
- 28P. Diaz
- 8A. Fuentes
- 19C. Gamarra
- 6A. Ampuero
- 24M. Ruidias▼ 77'
- 16O. Valenzuela
- 26N. Silva▼ 82'
- 14C. Diez
- 10I. Colman
- 7P. Da Silva▼ 89'
- 9F. Callejo▼ 89'
Dự bị 8
- 13A. Vidal
- 4A. Custodio
- 3A. Milesi▲ 89'
- 21J. Zevallos▲ 77'
- 27A. Aoki▲ 89'
- 5M. Aucca
- 18S. Galvez
- 11J. Tevez▲ 82'
- 1D. Melian
- 21E. Perleche
- 30P. Guzman
- 4J. C. Villegas
- 13H. Benincasa▼ 82'
- 24A. Gordillo
- 22F. Ysique▼ 56'
- 8F. Illanes▼ 65'
- 20J. Perez▼ 82'
- 23L. Olmedo▼ 65'
- 29A. Graneros
Dự bị 9
- 95D. Prieto
- 2A. Cossio
- 16S. Fernandez▲ 65'
- A. Aguinaga
- 7R. Castro▲ 65'
- R. Diaz▲ 82'
- 9R. Espinosa▲ 56'
- 17J. del Castillo▲ 82'
- 19M. Perez
Thống kê
03⚑4
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm12
7Trúng đích4
3Chệch đích5
1Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
4Cứu thua6
591Chuyền bóng306
91%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu36
67Ghi được43
36Thủng lưới32
1.72Bàn thắng mỗi trận1.19
16Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn12
34Hiệp hai21