Alianza Lima vs Juan Pablo II College
Tỷ số chung cuộc: Alianza Lima 1-0 Juan Pablo II College tại Primera División, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alianza Lima thắng 2, hòa 1, Juan Pablo II College thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Villanueva, Lima
- Phong độ
- DLDLW Alianza Lima
- LWWDW Juan Pablo II College
- 25' Alvaro Rojas
- 31' Jorge Toledo
- 33' Paolo Guerrero · J. D'Arrigo 1-0
- 37' Paolo Guerrero
- HT1-0
- 55' ▲ N. Rodriguez ▼ J. Duran
- 56' Jean Pierre Archimbaud
- 63' ▲ F. Gaibor ▼ M. Succar
- 63' ▲ M. Trauco ▼ J. Archimbaud
- 68' Carlos Daniel Gómez Cassani
- 73' ▲ R. Fernandez ▼ C. Tizon
- 76' ▲ G. Aguirre ▼ J. D'Arrigo
- 76' ▲ G. Enrique ▼ C. Gomez
- 80' ▲ E. Noriega ▼ A. Cantero
- 81' Renzo Garces
- 84' ▲ G. Machado ▼ A. Rojas
- 86' Jesús Castillo
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Campos 7.6
- 44C. Gomez ▼ 76'
- 6R. Garces 7.5
- 35J. Velasquez 7.5
- 13R. Lagos 7.2
- 15J. Castillo 7.6
- 11J. D'Arrigo ⇢ ▼ 76' 7.3
- 17J. Archimbaud ▼ 63' 6.9
- 19A. Cantero ▼ 80' 7.5
- 16M. Succar ▼ 63' 7.2
- 34Paolo Guerrero ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 28G. Aguirre ▲ 76' 6.9
- 8E. Castillo
- 7F. Gaibor ▲ 63' 7.2
- 23G. Viscarra
- 4E. Noriega ▲ 80' 6.6
- 22G. Enrique ▲ 76' 6.9
- 9H. Barcos
- 5C. Zambrano
- 21M. Trauco ▲ 63' 6.9
- 23M. Vega 7.2
- 31J. Toledo 6.9
- 25R. Alfani 6.9
- 3A. Sanchez 7.3
- 27I. Santillan 7.3
- 28J. Duran ▼ 55' 6.9
- 37A. Rojas ▼ 84' 6.5
- 30J. Soto 6.9
- 10C. Tizon ▼ 73' 6.9
- 20F. Roca 6.7
- 9E. Villar 7.5
Dự bị 8
- 13N. Rodriguez ▲ 55' 6.7
- 17A. Espinoza
- 7R. Fernandez ▲ 73' 6.6
- 80G. Machado ▲ 84' 6.3
- 29A. Guevara
- 12I. Quispe
- 26F. Agurto
- 8T. Cantoro
Thống kê
04⚑7
⚑720
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm9
6Trúng đích4
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
7Phạt góc7
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
400Chuyền bóng300
336Chuyền chính xác226
84%Chính xác chuyền75%
1.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu36
86Ghi được33
59Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận0.92
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai17