Juan Pablo II College vs Alianza Lima
Tỷ số chung cuộc: Juan Pablo II College 1-2 Alianza Lima tại Primera División, 1 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Juan Pablo II College thắng 0, hòa 1, Alianza Lima thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LWWDW Juan Pablo II College
- WDLDL Alianza Lima
- 18' Jorge Toledo
- 21' R. Alfani · C. Tizon 1-0
- 45' 1-1 K. Quevedo · P. Ceppelini
- HT1-1
- 47' Alessandro Burlamaqui
- 70' 1-2 K. Quevedo · H. Barcos
- 74' Kevin Quevedo
- 75' ▲ A. Rojas ▼ M. Affonso
- 75' ▲ J. Vega ▼ C. Ramirez
- 75' ▲ M. Peralta ▼ R. Fernandez
- 84' ▲ M. Succar ▼ K. Quevedo
- 88' ▲ J. Archimbaud ▼ P. Ceppelini
- 88' ▲ J. Castillo ▼ A. Burlamaqui
- 90'+7 Cristhian Tizón
- FT1-2
Đội hình
- 23M. Vega 7.2
- 31J. Toledo 6.3
- 25R. Alfani ⚽ 7.3
- 3A. Sanchez 6.6
- 26F. Agurto 6.9
- 6C. Flores 6.7
- 32C. Ramirez ▼ 75' 6.9
- 7R. Fernandez ▼ 75' 6.9
- 9E. Villar 6.6
- 10C. Tizon ⇢ 6.3
- 39M. Affonso ▼ 75' 7.3
Dự bị 8
- 12I. Quispe
- 16J. Canova
- 14F. Fernandez
- 37A. Rojas ▲ 75' 6.3
- 30J. Soto
- 11R. Aliaga
- 21J. Vega ▲ 75' 6.7
- 5M. Peralta ▲ 75' 6.6
- 23G. Viscarra 6.9
- 22G. Enrique 6.6
- 4E. Noriega 7.2
- 6R. Garces 7.3
- 21M. Trauco 6.9
- 7F. Gaibor 6.9
- 28A. Burlamaqui ▼ 88' 7.0
- 25G. Gentile 6.9
- 10P. Ceppelini ⇢ ▼ 88' 8.2
- 27K. Quevedo ⚽2 ▼ 84' 8.9
- 9H. Barcos ⇢ 8.0
Dự bị 9
- 73M. Arrasco
- 50S. Peralta
- 3J. Estrada
- 17J. Archimbaud ▲ 88' 6.3
- 13R. Lagos
- 14M. Huaman
- 1A. Campos
- 15J. Castillo ▲ 88' 6.5
- 16M. Succar ▲ 84' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑1010
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm17
5Trúng đích7
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
2Phạt góc10
1Việt vị0
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
260Chuyền bóng462
146Chuyền chính xác355
56%Chính xác chuyền77%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 29 - 13 | +16 | 40 | |
| 3 | 18 | 34 - 20 | +14 | 34 | |
| 4 | 17 | 30 - 19 | +11 | 31 | |
| 5 | 18 | 31 - 24 | +7 | 32 | |
| 7 | 17 | 24 - 17 | +7 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 21 | -1 | 25 | |
| 9 | 34 | 43 - 50 | -7 | 48 | |
| 10 | 17 | 15 - 12 | +3 | 23 | |
| 10 | 18 | 29 - 25 | +4 | 23 | |
| 11 | 18 | 24 - 25 | -1 | 23 | |
| 12 | 17 | 28 - 28 | 0 | 18 | |
| 14 | 17 | 19 - 24 | -5 | 16 | |
| 15 | 17 | 14 - 25 | -11 | 16 | |
| 17 | 18 | 14 - 27 | -13 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 18 | 18 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 18 | 17 | 16 - 28 | -12 | 13 | |
| 19 | 18 | 16 - 33 | -17 | 11 | |
| 19 | 18 | 20 - 33 | -13 | 18 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu59
33Ghi được86
51Thủng lưới59
0.92Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai45