2 de Mayo vs Club Guarani
Tỷ số chung cuộc: 2 de Mayo 0-0 Club Guarani tại Division Profesional - Clausura, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 2 de Mayo thắng 3, hòa 2, Club Guarani thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Monumental Río Parapití, Pedro Juan Caballero
- Phong độ
- DWDWL 2 de Mayo
- DDDWD Club Guarani
- HT0-0
- 46' ▲ T. G. Portillo Avalos ▼ A. D. Aguilera
- 46' ▲ F. M. Caceres Aguero ▼ F. Silvero
- 58' ▲ M. Moya ▼ M. Gonzalez
- 63' ▲ V. Cespedes ▼ M. Anasco
- 66' Marcos Gómez
- 68' ▲ J. Sanguina ▼ O. Romero
- 71' ▲ P. Riveros ▼ A. Mendez
- 71' ▲ C. Arrua ▼ M. Lopez
- 81' ▲ L. Martinez ▼ J. Llano
- 81' ▲ P. Coronel ▼ T. Servin
- 85' ▲ T. Cervera ▼ A. Espinola
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Rossi 7.2
- 23A. Espinola ▼ 85' 7.5
- 21P. Sosa 7.5
- 3A. Villalba 7.3
- 19C. Castro 7.6
- 16M. Gomez 6.9
- 40M. Gonzalez ▼ 58' 6.9
- 8A. D. Aguilera ▼ 46' 6.5
- 24O. Romero ▼ 68' 6.9
- 30A. Farina 7.7
- 18F. Silvero ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 32M. Ramirez
- 27M. Moya ▲ 58' 6.9
- 2R. Gomez
- 26A. Aguayo
- 11U. Coronel
- 37L. Delgadillo
- 9J. Sanguina ▲ 68' 6.7
- 25T. Cervera ▲ 85' 6.5
- 20E. Diaz
- 22T. G. Portillo Avalos ▲ 46' 6.2
- 7F. M. Caceres Aguero ▲ 46' 6.2
- 10A. Gomez
- 31M. Martinez 7.2
- 4A. Mendez ▼ 71' 6.6
- 14R. O. Rodriguez Echeverria 7.2
- 2I. Segovia 6.9
- 15T. Servin ▼ 81' 7.2
- 5P. Tanda 7.2
- 26D. Fernandez 6.6
- 29J. Llano ▼ 81' 6.6
- 8M. Lopez ▼ 71' 6.9
- 10M. Anasco ▼ 63' 7.0
- 11J. Garcia 6.2
Dự bị 12
- 13A. Martinez
- 6P. Riveros ▲ 71' 6.9
- 35P. Gonzalez
- 24J. Espinola
- 19A. Ibarra
- 21C. Arrua ▲ 71' 6.9
- 20R. Quinonez
- 36L. Martinez ▲ 81' 6.6
- 34M. Maldonado
- 17V. Cespedes ▲ 63' 6.3
- 38P. Coronel ▲ 81' 6.9
- 7E. Franco
Thống kê
01⚑5
⚑700
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm11
2Trúng đích2
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
5Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
533Chuyền bóng353
467Chuyền chính xác269
88%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 18 - 11 | +7 | 22 | |
| 2 | 10 | 12 - 8 | +4 | 21 | |
| 3 | 10 | 17 - 9 | +8 | 19 | |
| 4 | 10 | 15 - 6 | +9 | 18 | |
| 5 | 10 | 18 - 9 | +9 | 17 | |
| 6 | 10 | 12 - 11 | +1 | 16 | |
| 7 | 10 | 13 - 10 | +3 | 14 | |
| 8 | 10 | 11 - 9 | +2 | 14 | |
| 9 | 10 | 11 - 20 | -9 | 10 | |
| 10 | 10 | 11 - 20 | -9 | 8 | |
| 11 | 10 | 13 - 23 | -10 | 7 | |
| 12 | 10 | 3 - 18 | -15 | 1 |
Copa Libertadores (Group Stage)
So sánh
11Trận đấu11
16Ghi được12
9Thủng lưới11
1.45Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai8