Club Guarani vs 2 de Mayo
Tỷ số chung cuộc: Club Guarani 0-1 2 de Mayo tại Division Profesional - Apertura, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Guarani thắng 5, hòa 2, 2 de Mayo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Carapeguá, Carapeguá
- Phong độ
- DDDWD Club Guarani
- DWDWL 2 de Mayo
- 15' C. Castro
- 28' 0-1 D. Acosta11m
- 31' S. Sanabria
- 42' J. Feliu
- HT0-1
- 46' ▲ F. Fernández ▼ N. Barrientos
- 46' ▲ D. Pérez ▼ A. Romero
- 46' ▲ J. Benítez ▼ B. Piñatares
- 54' S. Bareiro
- 58' ▲ R. Cornet ▼ F. Costa
- 58' ▲ F. Ruiz Díaz ▼ D. Acosta
- 66' ▲ I. Ramirez ▼ A. Pereira
- 69' ▲ V. Argüello ▼ S. Bareiro
- 74' ▲ F. Aragón ▼ A. Molinas
- 79' ▲ P. Coronel ▼ A. Maíz
- 84' O. Colman
- 85' M. Urquiza
- FT0-1
Đội hình
- 12M. Rodríguez
- 24J. Patiño
- 27F. Román
- 2A. Benítez
- 21B. Piñatares ▼ 46'
- 8A. Maíz ▼ 79'
- 11N. Barrientos ▼ 46'
- 35A. Pereira ▼ 66'
- 26D. Fernández
- 19A. Romero ▼ 46'
- 20A. Maidana
Dự bị 12
- 40F. Fernández ▲ 46'
- 37D. Pérez ▲ 46'
- 13J. Benítez ▲ 46'
- 9I. Ramirez ▲ 66'
- 38P. Coronel ▲ 79'
- 30M. Giménez
- 6G. Marecos
- 33A. Aquino
- 5M. López
- 15T. Servín
- 28A. Legüizamón
- 4W. Ibarrola
- 12C. Servín
- 21P. Sosa
- 19C. Castro
- 35J. Feliú
- 3F. Díaz
- 15F. Costa ▼ 58'
- 16O. Colmán
- 38A. Molinas ▼ 74'
- 20S. Sanabria
- 9S. Bareiro ▼ 69'
- 27D. Acosta ▼ 58'
Dự bị 12
- 8R. Cornet ▲ 58'
- 25F. Ruiz Díaz ▲ 58'
- 10V. Argüello ▲ 69'
- 22F. Aragón ▲ 74'
- 14M. Parris
- 18R. Domínguez
- 23M. Urquiza
- 31E. Balbuena
- 30F. Brener
- 6E. Maidana
- 24Ó. Romero
- 39W. Bogado
Thống kê
00
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 35 - 15 | +20 | 44 | |
| 2 | 22 | 33 - 18 | +15 | 39 | |
| 3 | 22 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 4 | 22 | 27 - 22 | +5 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 22 | +5 | 33 | |
| 6 | 22 | 23 - 20 | +3 | 29 | |
| 7 | 22 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 8 | 22 | 23 - 28 | -5 | 25 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 13 - 25 | -12 | 22 | |
| 11 | 22 | 15 - 26 | -11 | 18 | |
| 12 | 22 | 17 - 31 | -14 | 18 |
So sánh
58Trận đấu50
91Ghi được50
69Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn14
51Hiệp hai29