Follo vs Tromsdalen Uil
Tỷ số chung cuộc: Follo 2-1 Tromsdalen Uil tại 2. Division - Group 2, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Follo thắng 3, hòa 1, Tromsdalen Uil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Division - Group 2 · Group 2 · Vòng 21
- Sân vận động
- Ski stadion, Ski
- Phong độ
- LWDLW Follo
- WWWLL Tromsdalen Uil
- 11' 0-1 A. Eliassen
- 33' N. Skoglund 1-1
- 45'+6 E. Togersen
- 45'+6 A. Eliassen
- HT1-1
- 52' H. L. Ruud
- 65' ▲ L. Nilsen ▼ E. Skogvoll
- 65' ▲ S. Pedersen ▼ I. Adolfsen
- 71' E. Togersen 2-1
- 75' ▲ E. Aarflot ▼ K. Swaleh
- 75' ▲ I. K. Selnes ▼ C. Breivik
- 77' ▲ E. Hennig ▼ E. Tjostheim
- 77' ▲ D. Ghebar ▼ M. Ottesen
- 82' ▲ A. Sandbukt ▼ M. Hansen
- 85' ▲ A. Nysted ▼ R. Gonella
- 85' ▲ V. Joves ▼ N. Skoglund
- 89' ▲ G. Helling ▼ E. Togersen
- 90'+1 V. Joves
- 90'+2 S. Ostbye
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Ostbye
- 2J. Maturire
- 4H. Hagen
- 14H. L. Ruud
- 21E. Mulaj
- 6N. Tomas
- 8E. Tjostheim▼ 77'
- 10M. Ottesen▼ 77'
- 18R. Gonella▼ 85'
- 90E. Togersen▼ 89'
- 11N. Skoglund▼ 85'
Dự bị 9
- 13E. Ostbye
- 7E. Hennig▲ 77'
- 15A. Nysted▲ 85'
- 16N. F. Ozyilmaz
- 24V. Joves▲ 85'
- 26G. Helling▲ 89'
- 27J. Jorde
- 28N. Schmidt-Lovlund
- 30D. Ghebar▲ 77'
- 40M. Tollefsen
- 4S. Laugsand
- 5T. Hafstad
- 6M. Hansen▼ 82'
- 24C. Breivik▼ 75'
- 22A. Eliassen
- 32P. Johansen
- 7K. Swaleh▼ 75'
- 8E. Skogvoll▼ 65'
- 19I. Adolfsen▼ 65'
- 21S. Nilsen-Modebe
Dự bị 7
- 1M. Trige
- 3L. Nilsen▲ 65'
- 9E. Aarflot▲ 75'
- 13T. Rekdal
- 14S. Pedersen▲ 65'
- 17A. Sandbukt▲ 82'
- 20I. K. Selnes▲ 75'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 69 - 24 | +45 | 62 | |
| 2 | 26 | 58 - 36 | +22 | 54 | |
| 3 | 26 | 57 - 41 | +16 | 48 | |
| 4 | 26 | 54 - 37 | +17 | 48 | |
| 5 | 26 | 59 - 51 | +8 | 44 | |
| 6 | 26 | 50 - 51 | -1 | 44 | |
| 7 | 26 | 57 - 48 | +9 | 42 | |
| 8 | 26 | 45 - 45 | 0 | 35 | |
| 9 | 26 | 34 - 42 | -8 | 33 | |
| 10 | 26 | 37 - 44 | -7 | 31 | |
| 11 | 26 | 33 - 50 | -17 | 26 | |
| 12 | 26 | 36 - 65 | -29 | 22 | |
| 13 | 26 | 49 - 68 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 32 - 68 | -36 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
53Ghi được63
66Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận2.1
3Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai37